Finance

Danh sách
WOCKPHARMA:NSE
Wockhardt Ltd
1.972,80 ₹
-0,67%
(-13,30) 1 ngày
15 thg 10, 14:13:47 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOCKPHARMA...
Mở
1.988,00 ₹
Cao
1.988,00 ₹
Thấp
1.946,60 ₹
Vốn hoá thị trường
320,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
316,99 N
Chỉ số P/E
78,37
Cao nhất trong 52 tuần
2.422,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.086,70 ₹
EPS
25,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,69 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.988,00 ₹
Cao
1.988,00 ₹
Thấp
1.946,60 ₹
Vốn hoá thị trường
320,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
316,99 N
Chỉ số P/E
78,37
Cao nhất trong 52 tuần
2.422,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.086,70 ₹
EPS
25,17 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,69 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wockhardt is an Indian pharmaceutical and biotechnology company headquartered in Mumbai, India. It produces formulations, biopharmaceuticals, nutrition products, vaccines and active pharmaceutical ingredients. The company has manufacturing plants in India, the UK, Ireland, France and US, and subsidiaries in US, UK, Ireland and France. Wikipedia
Giới thiệu về Wockhardt Ltd
Giám đốc điều hànhMurtaza Khorakiwala
Số nhân viên2,56 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwockhardt.com
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,29 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,82 T
8,88 T
10,54 T
9,29 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
3,17 T
4,03 T
3,20 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
3,17 T
4,03 T
3,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,86 T
1,81 T
1,90 T
2,03 T
Chi phí hoạt động
4,42 T
4,63 T
4,19 T
4,76 T
Tổng chi phí hoạt động
6,75 T
7,80 T
8,22 T
7,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
1,08 T
2,32 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
210,00 Tr
250,00 Tr
-710,00 Tr
310,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
910,00 Tr
670,00 Tr
1,89 T
1,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
910,00 Tr
770,00 Tr
1,52 T
1,16 T
Chi phí thuế thu nhập
90,00 Tr
60,00 Tr
250,00 Tr
90,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,89%
8,96%
13,23%
7,76%
Chi phí hoạt động khác
2,03 T
2,17 T
1,76 T
2,18 T
Thu nhập ròng
780,00 Tr
590,00 Tr
1,66 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
9,97%
6,64%
15,75%
11,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
70,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-550,00 Tr
-600,00 Tr
-450,00 Tr
-520,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-550,00 Tr
-600,00 Tr
-380,00 Tr
-520,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
530,00 Tr
650,00 Tr
530,00 Tr
550,00 Tr
EBITDA
1,62 T
1,47 T
2,74 T
1,74 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google