Finance

Danh sách
WOA:ASX
Wide Open Agriculture Ltd
0,010 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 7, 14:44:48 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WOA...
Vốn hoá thị trường
5,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
654,45 Tr
Số nhân viên
65
Vốn hoá thị trường
5,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
654,45 Tr
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Wide Open Agriculture Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên65
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
99,65 N
99,65 N
190,61 N
190,61 N
Giá vốn hàng bán
320,95 N
320,95 N
267,50 N
267,50 N
Chi phí doanh thu
320,95 N
320,95 N
267,50 N
267,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
153,10 N
153,10 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
984,25 N
984,25 N
904,48 N
904,48 N
Chi phí hoạt động
1,30 Tr
1,30 Tr
1,33 Tr
1,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 Tr
1,62 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,52 Tr
-1,52 Tr
-1,41 Tr
-1,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
638,65 N
638,65 N
392,83 N
392,83 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-927,13 N
-927,13 N
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,29 Tr
-1,29 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.297,39%
-1.297,39%
-538,51%
-538,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,65 N
11,65 N
-
-
Chi phí lãi suất
-54,41 N
-54,41 N
-14,22 N
-14,22 N
Chi phí lãi suất ròng
-42,76 N
-42,76 N
-14,22 N
-14,22 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
130,45 N
130,45 N
184,46 N
184,46 N
EBITDA
-1,37 Tr
-1,37 Tr
-1,15 Tr
-1,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
94,76 N
94,76 N
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search