Finance

Danh sách
WNGRF:OTCMKTS
George Weston Limited
71,55 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:50:13 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WNGRF...
Vốn hoá thị trường
37,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,56 N
Khối lượng
32,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,69 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,81 Tr
Số nhân viên
220 N
Vốn hoá thị trường
37,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,56 N
Khối lượng
32,00
Cao nhất trong 52 tuần
75,74 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
60,69 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
372,81 Tr
Số nhân viên
220 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
George Weston Limited, often referred to as Weston or Weston's, is a Canadian holding company. Founded by George Weston in 1882, the company consists of the Choice Properties real estate investment trust and Loblaw Companies Limited, Canada's largest supermarket retailer, in which it maintains a controlling interest. The company is majority owned by Wittington Investments, Ltd Canada, a holding company that the Weston family are the controlling share holders in. Retail brands include President's Choice, No Name and Joe Fresh. The former Weston Bakeries division, which owned the brands Wonder, Country Harvest, D'Italiano, Ready Bake and Gadoua, was sold off to FGF Brands in 2022. Wikipedia
Giới thiệu về George Weston Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên220 N
Ngày thành lập1882
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webweston.ca
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 10 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,55 T
16,54 T
14,64 T
15,20 T
Giá vốn hàng bán
13,19 T
11,34 T
9,94 T
10,20 T
Chi phí doanh thu
13,19 T
11,34 T
9,94 T
10,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,72 T
4,02 T
3,55 T
3,64 T
Chi phí hoạt động
4,72 T
4,02 T
3,55 T
3,64 T
Tổng chi phí hoạt động
17,91 T
15,36 T
13,49 T
13,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,64 T
1,18 T
1,15 T
1,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-67,00 Tr
11,00 Tr
-136,00 Tr
-301,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
921,00 Tr
743,00 Tr
789,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
921,00 Tr
743,00 Tr
789,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
338,00 Tr
373,00 Tr
328,00 Tr
286,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,70%
40,50%
44,15%
36,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
491,00 Tr
290,00 Tr
116,00 Tr
143,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
1,75%
0,79%
0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,37
1,21
0,91
1,08
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,00 Tr
-
16,00 Tr
9,00 Tr
Chi phí lãi suất
-367,00 Tr
-266,00 Tr
-286,00 Tr
-284,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-351,00 Tr
-266,00 Tr
-270,00 Tr
-275,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,33 T
1,72 T
1,69 T
1,92 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google