Finance

Danh sách
WNDW:OTCMKTS
Solarwindow Technologies Inc
1,45 US$
-0,68%
(-0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WNDW...
Mở
1,45 US$
Cao
1,45 US$
Thấp
1,42 US$
Vốn hoá thị trường
95,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,12 N
Khối lượng
13,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 US$
EPS
-0,04 US$
Beta
-8,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,78 Tr
Số nhân viên
3
Mở
1,45 US$
Cao
1,45 US$
Thấp
1,42 US$
Vốn hoá thị trường
95,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,12 N
Khối lượng
13,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,11 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,15 US$
EPS
-0,04 US$
Beta
-8,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,78 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solarwindow Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
143,73 N
148,85 N
170,64 N
174,01 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
394,36 N
464,34 N
453,31 N
553,00 N
Chi phí hoạt động
538,08 N
613,19 N
623,95 N
727,01 N
Tổng chi phí hoạt động
538,08 N
613,19 N
623,95 N
727,01 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-538,08 N
-613,19 N
-623,95 N
-727,01 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-489,97 N
-570,76 N
-589,42 N
-696,41 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-489,97 N
-570,76 N
-589,42 N
-696,41 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-505,41 N
-570,76 N
-589,42 N
-696,41 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
48,12 N
42,43 N
34,53 N
30,60 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
48,12 N
42,43 N
34,53 N
30,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-535,12 N
-609,29 N
-619,06 N
-722,08 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google