Finance

Danh sách
Tại sao WNC giảm 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
WNC:NYSE
Wabash National Corp
12,62 US$
-2,70%
(-0,35) 1 ngày
15 thg 10, 14:29:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WNC...
Mở
12,89 US$
Cao
12,92 US$
Thấp
12,50 US$
Vốn hoá thị trường
514,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
845,83 N
Khối lượng
258,28 N
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,63 US$
EPS
-1,93 US$
Beta
1,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,74 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
12,89 US$
Cao
12,92 US$
Thấp
12,50 US$
Vốn hoá thị trường
514,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
845,83 N
Khối lượng
258,28 N
Cổ tức
2,54%
Cổ tức hằng quý
0,08 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
14,55 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,63 US$
EPS
-1,93 US$
Beta
1,48
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,74 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wabash is an American diversified industrial manufacturing company and one of North America's largest producers of semi-trailers and truck bodies. The company specializes in the design and production of dry freight vans, refrigerated vans, platform trailers, liquid tank trailers, truck bodies and composite products. Previously, its products were sold primarily under: Wabash National, Transcraft, Benson, Walker Transport, Brenner Tank, Bulk Tank International and Supreme. In 2022, the company consolidated under the Wabash brand name. The company operates a number of Parts & Services centers throughout the United States. In 2024, the total revenue was 1.95 billion USD. Wikipedia
Giới thiệu về Wabash National Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,7 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chínhLafayette, Indiana, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webonewabash.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WNC trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WNC trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 12,62 US$
20,00 US$ (+58,48%)
Trung bình
20,00 US$ (+58,48%)
Thấp nhất
20,00 US$ (+58,48%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Shlisky
D.A. Davidson
Buy
Reiterated
20,00 US$
+58,5%
09/22/2026
Jeff Kauffman
Citizens JMP
Buy
Initiated
25,00 US$
+98,1%
07/15/2026
Unknown Analyst
Citizens JMP
Buy
Initiated
25,00 US$
+98,1%
07/15/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 18:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / -0,46 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 453,75 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
381,60 Tr
321,45 Tr
303,23 Tr
417,24 Tr
Giá vốn hàng bán
365,89 Tr
327,65 Tr
313,80 Tr
401,91 Tr
Chi phí doanh thu
365,89 Tr
327,65 Tr
313,80 Tr
401,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-44,93 Tr
36,86 Tr
39,82 Tr
38,70 Tr
Chi phí hoạt động
-42,14 Tr
39,86 Tr
42,49 Tr
41,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
323,75 Tr
367,51 Tr
356,29 Tr
443,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
57,85 Tr
-46,06 Tr
-53,06 Tr
-26,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,24 Tr
-2,82 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
51,67 Tr
-65,51 Tr
-58,26 Tr
-31,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
51,87 Tr
-51,62 Tr
-58,96 Tr
-32,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,63 Tr
-15,51 Tr
-13,02 Tr
-8,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,51%
23,68%
22,35%
28,14%
Chi phí hoạt động khác
-
182,00 N
-
-
Thu nhập ròng
39,98 Tr
-49,88 Tr
-45,17 Tr
-22,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,48%
-15,52%
-14,90%
-5,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,51
-0,93
-1,17
-0,53
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,96 Tr
290,00 N
367,00 N
Chi phí lãi suất
-5,37 Tr
-5,61 Tr
-6,19 Tr
-6,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,37 Tr
-1,65 Tr
-5,90 Tr
-6,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,46 Tr
-31,03 Tr
-38,04 Tr
-12,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
79,00 N
-7,00 N
-1,16 Tr
-693,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google