Finance

Danh sách
Tại sao WMUU giảm 6,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
WMUU:IDX
Widodo Makmur Unggas Tbk PT
28,00 IDR
-6,67%
(-2,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:14:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WMUU...
Mở
30 IDR
Cao
30 IDR
Thấp
26 IDR
Vốn hoá thị trường
362,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,93 Tr
Khối lượng
239,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
102 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
26 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,94 T
Số nhân viên
355
Mở
30 IDR
Cao
30 IDR
Thấp
26 IDR
Vốn hoá thị trường
362,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,93 Tr
Khối lượng
239,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
102 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
26 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,94 T
Số nhân viên
355
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Widodo Makmur Unggas Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên355
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,34 T
235,24 T
246,14 T
244,92 T
Giá vốn hàng bán
212,47 T
225,56 T
246,40 T
242,69 T
Chi phí doanh thu
212,47 T
225,56 T
246,40 T
242,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,93 T
6,93 T
8,35 T
11,44 T
Chi phí hoạt động
5,21 T
16,36 T
8,41 T
12,77 T
Tổng chi phí hoạt động
217,68 T
241,91 T
254,81 T
255,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-13,35 T
-6,68 T
-8,67 T
-10,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,64 Tr
-17,03 Tr
-15,56 Tr
295,08 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,41 T
-14,03 T
-15,61 T
-13,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,41 T
-14,03 T
-15,61 T
277,44 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-298,45 Tr
-
-14,14 T
Thuế suất hiệu dụng
-
2,13%
-
106,67%
Chi phí hoạt động khác
-714,23 Tr
9,42 T
61,44 Tr
1,33 T
Thu nhập ròng
-21,34 T
-13,95 T
-15,58 T
1,84 T
Biên lợi nhuận ròng
-10,44%
-5,93%
-6,33%
0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,63 Tr
6,02 Tr
6,24 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,06 T
-7,34 T
-6,93 T
-7,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-8,05 T
-7,33 T
-6,93 T
-7,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,97 T
-6,07 T
4,92 T
2,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google