Finance

Danh sách
Tại sao WMS giảm 7,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
WMS:BMV
Advanced Drainage Systems Inc
2.100,00 MX$
-7,35%
(-166,67) 1 ngày
8 thg 6, 08:01:21 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WMS...
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.033,86 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.100,00 MX$
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
9,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.033,86 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
2.100,00 MX$
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Advanced Drainage Systems, Inc. is an American company that designs, manufactures and markets polypropylene and polyethylene pipes, plastic leach field chambers and systems, septic tanks and accessories, storm retention/detention and septic chambers, polyvinyl chloride drainage structures, fittings, and water filters and water separators. It is the largest maker of high-density polyethylene pipe in the United States. It is headquartered in Hilliard, Ohio. In 2020, 93% of the company's sales were in the United States and 6% were in Canada. In 2026, Advanced Drainage Systems was ranked thirtieth in Time Magazine's World Most Impactful Companies. Wikipedia
Giới thiệu về Advanced Drainage Systems Inc
Giám đốc điều hànhScott Barbour
Số nhân viên6,42 N
Ngày thành lập1966
Trụ sở chínhHilliard, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webadspipe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
850,38 Tr
693,35 Tr
676,76 Tr
1,00 T
Giá vốn hàng bán
510,25 Tr
434,20 Tr
439,10 Tr
593,06 Tr
Chi phí doanh thu
510,25 Tr
434,20 Tr
439,10 Tr
593,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,77 Tr
99,95 Tr
114,11 Tr
124,44 Tr
Chi phí hoạt động
127,31 Tr
113,45 Tr
132,79 Tr
144,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
637,56 Tr
547,66 Tr
571,89 Tr
737,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
212,82 Tr
145,70 Tr
104,87 Tr
263,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
672,00 N
49,00 N
7,43 Tr
161,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
208,90 Tr
124,59 Tr
40,59 Tr
230,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,43 Tr
133,47 Tr
92,13 Tr
239,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,40 Tr
30,56 Tr
5,36 Tr
53,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,08%
24,53%
13,20%
23,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
156,02 Tr
93,63 Tr
32,90 Tr
168,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,35%
13,50%
4,86%
16,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,98
1,27
1,07
2,49
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,34 Tr
8,45 Tr
3,80 Tr
1,29 Tr
Chi phí lãi suất
-23,12 Tr
-22,58 Tr
-25,14 Tr
-27,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,78 Tr
-14,13 Tr
-21,34 Tr
-25,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
267,52 Tr
197,22 Tr
144,98 Tr
325,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,93 Tr
87,00 N
-
2,62 Tr
Các ứng dụng của Google