Finance

Danh sách
WMA:CPH
WindowMaster International A/S
740,00 DKK
-0,67%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 10, 10:09:31 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WMA...
Mở
725,00 DKK
Cao
740,00 DKK
Thấp
725,00 DKK
Vốn hoá thị trường
113,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.015,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
705,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,88 N
Số nhân viên
146
Mở
725,00 DKK
Cao
740,00 DKK
Thấp
725,00 DKK
Vốn hoá thị trường
113,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
57,00
Khối lượng
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.015,00 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
705,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,88 N
Số nhân viên
146
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WindowMaster International A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên146
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,38 Tr
72,38 Tr
63,44 Tr
63,44 Tr
Giá vốn hàng bán
47,90 Tr
47,90 Tr
21,23 Tr
21,23 Tr
Chi phí doanh thu
47,90 Tr
47,90 Tr
21,23 Tr
21,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,58 Tr
11,58 Tr
40,33 Tr
40,33 Tr
Chi phí hoạt động
16,69 Tr
16,69 Tr
45,26 Tr
45,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,58 Tr
64,58 Tr
66,48 Tr
66,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,80 Tr
7,80 Tr
-3,04 Tr
-3,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-519,92 N
-519,92 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,41 Tr
6,41 Tr
-4,49 Tr
-4,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,41 Tr
6,41 Tr
-4,49 Tr
-4,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,72 Tr
1,72 Tr
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,85%
26,85%
22,90%
22,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,69 Tr
4,69 Tr
-3,46 Tr
-3,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,48%
6,48%
-5,46%
-5,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
264,26 N
264,26 N
507,50 N
507,50 N
Chi phí lãi suất
-400,74 N
-400,74 N
-1,96 Tr
-1,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-136,47 N
-136,47 N
-1,45 Tr
-1,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,11 Tr
5,11 Tr
4,93 Tr
4,93 Tr
EBITDA
9,94 Tr
8,71 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google