Finance

Danh sách
WLT:WSE
Wielton SA
4,93 PLN
-0,40%
(-0,020) 1 ngày
12 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WLT...
Mở
4,97 PLN
Cao
5,00 PLN
Thấp
4,85 PLN
Vốn hoá thị trường
391,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,19 N
Khối lượng
69,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,19 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,85 PLN
EPS
-1,34 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
4,97 PLN
Cao
5,00 PLN
Thấp
4,85 PLN
Vốn hoá thị trường
391,54 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
32,19 N
Khối lượng
69,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,19 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
4,85 PLN
EPS
-1,34 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,42 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wielton SA is a Polish manufacturer of tippers and tautliners for traction units. The company is the third biggest producer of semi-trailers in Europe and market leader in several countries of Central- and Eastern Europe as well as Central Asia. Wikipedia
Giới thiệu về Wielton SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,13 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
544,73 Tr
603,12 Tr
565,00 Tr
615,00 Tr
Giá vốn hàng bán
474,46 Tr
540,68 Tr
515,00 Tr
554,00 Tr
Chi phí doanh thu
474,46 Tr
540,68 Tr
515,00 Tr
554,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,11 Tr
86,36 Tr
74,00 Tr
65,00 Tr
Chi phí hoạt động
86,40 Tr
80,08 Tr
71,00 Tr
70,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
560,86 Tr
620,76 Tr
586,00 Tr
624,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,12 Tr
-17,64 Tr
-21,00 Tr
-9,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,69 Tr
11,18 Tr
-
16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,48 Tr
-26,78 Tr
-40,00 Tr
-9,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-30,48 Tr
-24,78 Tr
-40,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
521,00 N
1,49 Tr
-1,00 Tr
-4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,71%
-5,57%
2,50%
44,44%
Chi phí hoạt động khác
4,29 Tr
-6,28 Tr
-3,00 Tr
5,00 Tr
Thu nhập ròng
-29,87 Tr
-26,89 Tr
-38,00 Tr
-5,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,48%
-4,46%
-6,73%
-0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
560,00 N
-
5,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,23 Tr
-14,32 Tr
-12,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,67 Tr
-14,32 Tr
-7,00 Tr
-28,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-363,00 N
18,78 Tr
-4,00 Tr
21,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-92,00 N
314,00 N
-1,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google