Finance

Danh sách
Tại sao WLMIF tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
WLMIF:OTCMKTS
Wilmar International
3,00 US$
+2,04%
(+0,060) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WLMIF...
Mở
3,00 US$
Cao
3,00 US$
Thấp
3,00 US$
Vốn hoá thị trường
23,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,07 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,40 T
Số nhân viên
100 N
Mở
3,00 US$
Cao
3,00 US$
Thấp
3,00 US$
Vốn hoá thị trường
23,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,00
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,07 US$
Beta
0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,40 T
Số nhân viên
100 N
Giới thiệu về Wilmar International
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,76 T
18,76 T
19,28 T
19,28 T
Giá vốn hàng bán
17,20 T
17,20 T
17,63 T
17,63 T
Chi phí doanh thu
17,20 T
17,20 T
17,63 T
17,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
911,50 Tr
911,50 Tr
976,90 Tr
976,90 Tr
Chi phí hoạt động
882,19 Tr
882,19 Tr
928,69 Tr
928,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,08 T
18,08 T
18,56 T
18,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
678,89 Tr
678,89 Tr
717,99 Tr
717,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-391,19 Tr
-391,19 Tr
12,50 N
12,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
576,08 Tr
576,08 Tr
528,99 Tr
528,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
132,70 Tr
132,70 Tr
542,39 Tr
542,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
126,29 Tr
126,29 Tr
180,37 Tr
180,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,92%
21,92%
34,10%
34,10%
Chi phí hoạt động khác
-49,45 Tr
-49,45 Tr
-48,21 Tr
-48,21 Tr
Thu nhập ròng
407,97 Tr
407,97 Tr
304,43 Tr
304,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
2,17%
1,58%
1,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,06 Tr
81,06 Tr
80,34 Tr
80,34 Tr
Chi phí lãi suất
-276,14 Tr
-276,14 Tr
-275,92 Tr
-275,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-195,08 Tr
-195,08 Tr
-195,57 Tr
-195,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
958,48 Tr
958,48 Tr
1,10 T
1,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,54 Tr
4,54 Tr
-7,04 Tr
-7,04 Tr
Các ứng dụng của Google