Finance

Danh sách
WLKP:NYSE
Westlake Chemical Partners LP
21,19 US$
-1,03%
(-0,22) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WLKP...
Mở
21,38 US$
Cao
21,48 US$
Thấp
21,15 US$
Vốn hoá thị trường
746,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,22 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,90%
Cổ tức hằng quý
0,47 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
23,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,75 US$
EPS
1,63 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
21,38 US$
Cao
21,48 US$
Thấp
21,15 US$
Vốn hoá thị trường
746,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
23,22 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
8,90%
Cổ tức hằng quý
0,47 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
23,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,75 US$
EPS
1,63 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,25 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Westlake Chemical Partners LP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WLKP trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WLKP trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 21,19 US$
26,00 US$ (+22,70%)
Trung bình
26,00 US$ (+22,70%)
Thấp nhất
26,00 US$ (+22,70%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Begleiter
Deutsche Bank
Buy
Reiterated
26,00 US$
+22,7%
09/09/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,40 US$ / 0,41 US$
-3,58%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
297,10 Tr / 536,66 Tr
-44,64%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
308,90 Tr
323,05 Tr
305,68 Tr
297,10 Tr
Giá vốn hàng bán
209,48 Tr
226,24 Tr
211,92 Tr
202,30 Tr
Chi phí doanh thu
209,48 Tr
226,24 Tr
211,92 Tr
202,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,44 Tr
7,05 Tr
7,19 Tr
7,49 Tr
Chi phí hoạt động
7,44 Tr
7,05 Tr
7,19 Tr
7,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
216,92 Tr
233,29 Tr
219,11 Tr
209,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,98 Tr
89,76 Tr
86,57 Tr
87,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
224,00 N
200,00 N
348,00 N
348,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
86,26 Tr
84,45 Tr
81,83 Tr
82,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,26 Tr
84,45 Tr
81,83 Tr
82,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,00 N
193,00 N
177,00 N
178,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,05%
0,23%
0,22%
0,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,65 Tr
14,54 Tr
14,17 Tr
14,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,74%
4,50%
4,64%
4,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,42
0,41
0,40
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,95 Tr
-5,51 Tr
-5,08 Tr
-5,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,95 Tr
-5,51 Tr
-5,08 Tr
-5,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
125,85 Tr
124,31 Tr
120,87 Tr
122,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,85 Tr
372,00 N
131,00 N
2,22 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google