Finance

Danh sách
WKRCF:OTCMKTS
Wacker Neuson SE
28,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
10 thg 9, 12:21:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WKRCF...
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,23 US$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,14 Tr
Số nhân viên
6 N
Vốn hoá thị trường
1,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
29,13 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,23 US$
Beta
1,03
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,14 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wacker Neuson SE is a German manufacturer of light and compact construction equipment. It is headquartered in Munich and listed on the Frankfurt Stock Exchange. Founded in 1848 as a blacksmith’s workshop in Dresden, the company has since grown into an international group that includes the brands Wacker Neuson, Kramer, Weidemann, and Enar. The group operates production sites in Germany, Austria, the United States, China, and Serbia. Wikipedia
Giới thiệu về Wacker Neuson SE
Giám đốc điều hànhKarl Tragl
Số nhân viên5,76 N
Ngày thành lập1848
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
550,30 Tr
593,60 Tr
591,40 Tr
665,10 Tr
Giá vốn hàng bán
422,00 Tr
456,80 Tr
452,00 Tr
502,60 Tr
Chi phí doanh thu
422,00 Tr
456,80 Tr
452,00 Tr
502,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,70 Tr
12,80 Tr
15,50 Tr
16,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
78,30 Tr
92,10 Tr
85,50 Tr
85,40 Tr
Chi phí hoạt động
87,00 Tr
118,50 Tr
101,10 Tr
102,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
509,00 Tr
575,30 Tr
553,10 Tr
605,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,30 Tr
18,30 Tr
38,30 Tr
60,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
15,20 Tr
3,20 Tr
3,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,70 Tr
31,30 Tr
39,90 Tr
60,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,70 Tr
29,40 Tr
39,90 Tr
60,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
9,60 Tr
11,80 Tr
19,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,18%
30,67%
29,57%
32,02%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
13,60 Tr
100,00 N
900,00 N
Thu nhập ròng
26,70 Tr
21,70 Tr
28,10 Tr
41,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,85%
3,66%
4,75%
6,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,10 Tr
19,00 Tr
7,00 Tr
5,90 Tr
Chi phí lãi suất
-7,60 Tr
-16,90 Tr
-8,60 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,50 Tr
2,10 Tr
-1,60 Tr
-2,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,40 Tr
30,88 Tr
63,00 Tr
85,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-600,00 N
-
-100,00 N
100,00 N
Các ứng dụng của Google