Finance

Danh sách
WKP:LON
Workspace Group plc
354,40 GBX
+0,23%
(+0,80) 1 ngày
12 thg 10, 11:49:14 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WKP...
Mở
361,40 GBX
Cao
361,40 GBX
Thấp
346,20 GBX
Vốn hoá thị trường
682,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
457,96 N
Khối lượng
19,61 N
Cổ tức
7,36%
Cổ tức hằng quý
6,53 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
434,38 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
312,00 GBX
EPS
-0,63 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,67 Tr
Số nhân viên
283
Mở
361,40 GBX
Cao
361,40 GBX
Thấp
346,20 GBX
Vốn hoá thị trường
682,83 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
457,96 N
Khối lượng
19,61 N
Cổ tức
7,36%
Cổ tức hằng quý
6,53 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
434,38 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
312,00 GBX
EPS
-0,63 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
192,67 Tr
Số nhân viên
283
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Workspace Group plc is a real estate investment trust based in London, England. Founded in 1987 by the privatisation of property assets of the former Greater London Council, the company lets office, industrial and workshop space to small and medium-sized enterprises. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Workspace Group plc
Giám đốc điều hànhGraham Clemett
Số nhân viên283
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
45,05 Tr
45,05 Tr
45,65 Tr
45,65 Tr
Giá vốn hàng bán
15,70 Tr
15,70 Tr
18,30 Tr
18,30 Tr
Chi phí doanh thu
15,70 Tr
15,70 Tr
18,30 Tr
18,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,85 Tr
5,85 Tr
5,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí hoạt động
8,10 Tr
8,10 Tr
2,75 Tr
2,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
23,80 Tr
23,80 Tr
21,05 Tr
21,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,25 Tr
21,25 Tr
24,60 Tr
24,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,55 Tr
-35,55 Tr
-24,70 Tr
-24,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,05 Tr
13,05 Tr
17,20 Tr
17,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-100,00 N
-100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,40%
0,40%
Chi phí hoạt động khác
2,25 Tr
2,25 Tr
-2,25 Tr
-2,25 Tr
Thu nhập ròng
-35,55 Tr
-35,55 Tr
-24,60 Tr
-24,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-78,91%
-78,91%
-53,89%
-53,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
300,00 N
800,00 N
800,00 N
Chi phí lãi suất
-8,50 Tr
-8,50 Tr
-8,20 Tr
-8,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,20 Tr
-8,20 Tr
-7,40 Tr
-7,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,80 Tr
21,80 Tr
24,95 Tr
24,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
950,00 N
950,00 N
6,30 Tr
6,30 Tr
Các ứng dụng của Google