Finance

Danh sách
WJRYY:OTCMKTS
West Japan Railway ADR Rep 1/100 Ord Shs
18,59 US$
-0,64%
(-0,12) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WJRYY...
Mở
18,82 US$
Cao
18,96 US$
Thấp
18,36 US$
Vốn hoá thị trường
1,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,34 N
Khối lượng
13,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,08 US$
Beta
0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
455,56 Tr
Số nhân viên
47 N
Mở
18,82 US$
Cao
18,96 US$
Thấp
18,36 US$
Vốn hoá thị trường
1,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
13,34 N
Khối lượng
13,44 N
Cao nhất trong 52 tuần
23,85 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,08 US$
Beta
0,16
Số cổ phiếu đang lưu hành
455,56 Tr
Số nhân viên
47 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The West Japan Railway Company, also referred to as JR West, is one of the Japan Railways Group companies and operates in western Honshu. It has its headquarters in Kita-ku, Osaka. It is listed in the Tokyo Stock Exchange, is a constituent of the TOPIX Large70 index, and is also one of only three Japan Railways Group constituents of the Nikkei 225 index: the others are JR East and JR Central. It was also listed in the Nagoya and Fukuoka stock exchanges until late 2020. Wikipedia
Giới thiệu về West Japan Railway ADR Rep 1/100 Ord Shs
Giám đốc điều hànhKazuaki Hasegawa
Số nhân viên47,2 N
Ngày thành lập1 thg 4, 1987
Trụ sở chínhKita Ward, Ōsaka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
444,77 T
467,64 T
506,37 T
424,40 T
Giá vốn hàng bán
321,82 T
329,34 T
429,49 T
306,04 T
Chi phí doanh thu
321,82 T
329,34 T
429,49 T
306,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,40 T
64,10 T
50,70 T
62,38 T
Chi phí hoạt động
63,40 T
64,10 T
75,94 T
62,38 T
Tổng chi phí hoạt động
385,23 T
393,44 T
505,42 T
368,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,54 T
74,20 T
946,00 Tr
55,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
297,00 Tr
54,00 Tr
3,12 T
791,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,40 T
56,15 T
4,11 T
53,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,44 T
69,63 T
-1,09 T
52,12 T
Chi phí thuế thu nhập
16,83 T
20,56 T
-5,08 T
13,52 T
Thuế suất hiệu dụng
30,37%
36,62%
-123,42%
25,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
10,43 T
-
Thu nhập ròng
37,87 T
34,29 T
6,50 T
39,05 T
Biên lợi nhuận ròng
8,52%
7,33%
1,28%
9,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
119,00 Tr
680,00 Tr
167,00 Tr
1,05 T
Chi phí lãi suất
-5,35 T
-5,54 T
-5,74 T
-6,17 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,23 T
-4,86 T
-5,58 T
-5,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
14,81 T
-
EBITDA
102,72 T
116,54 T
45,41 T
100,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google