Finance

Danh sách
WJP:SGX
Vicom Ltd
1,76 SGD
+0,57%
(+0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:55:28 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WJP...
Mở
1,75 SGD
Cao
1,76 SGD
Thấp
1,74 SGD
Vốn hoá thị trường
624,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,08 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,58 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
354,57 Tr
Số nhân viên
955
Mở
1,75 SGD
Cao
1,76 SGD
Thấp
1,74 SGD
Vốn hoá thị trường
624,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,08 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,88 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,58 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
354,57 Tr
Số nhân viên
955
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vicom Ltd
Giám đốc điều hànhWing Yew Sim
Số nhân viên955
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webvicom.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,78 Tr
48,78 Tr
37,17 Tr
37,17 Tr
Giá vốn hàng bán
26,78 Tr
26,78 Tr
19,86 Tr
19,86 Tr
Chi phí doanh thu
26,78 Tr
26,78 Tr
19,86 Tr
19,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
561,00 N
561,00 N
626,50 N
626,50 N
Chi phí hoạt động
4,52 Tr
4,52 Tr
5,29 Tr
5,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,30 Tr
31,30 Tr
25,15 Tr
25,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,48 Tr
17,48 Tr
12,02 Tr
12,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,40 Tr
16,40 Tr
11,97 Tr
11,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,43 Tr
17,43 Tr
11,97 Tr
11,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,87 Tr
2,87 Tr
2,13 Tr
2,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,49%
17,49%
17,81%
17,81%
Chi phí hoạt động khác
1,82 Tr
1,82 Tr
2,22 Tr
2,22 Tr
Thu nhập ròng
13,47 Tr
13,47 Tr
9,95 Tr
9,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,61%
27,61%
26,77%
26,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
186,50 N
186,50 N
185,50 N
185,50 N
Chi phí lãi suất
-236,50 N
-236,50 N
-233,00 N
-233,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-50,00 N
-50,00 N
-47,50 N
-47,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,14 Tr
2,14 Tr
2,44 Tr
2,44 Tr
EBITDA
18,58 Tr
18,58 Tr
14,46 Tr
14,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,50 N
6,50 N
22,50 N
22,50 N
Các ứng dụng của Google