Finance

Danh sách
WJL:ASX
Webjet Group Ltd
0,29 AU$
-1,69%
(-0,0050) 1 ngày
1 thg 10, 16:10:19 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WJL...
Mở
0,29 AU$
Cao
0,30 AU$
Thấp
0,28 AU$
Vốn hoá thị trường
111,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
426,42 N
Cổ tức
13,79%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
34,20
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,53 Tr
Mở
0,29 AU$
Cao
0,30 AU$
Thấp
0,28 AU$
Vốn hoá thị trường
111,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,09 Tr
Khối lượng
426,42 N
Cổ tức
13,79%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
34,20
Cao nhất trong 52 tuần
0,92 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 AU$
EPS
0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,53 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Webjet Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
33,95 Tr
33,95 Tr
34,20 Tr
34,20 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,30 Tr
27,30 Tr
27,85 Tr
27,85 Tr
Chi phí hoạt động
30,10 Tr
30,10 Tr
31,30 Tr
31,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,10 Tr
30,10 Tr
31,30 Tr
31,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,85 Tr
3,85 Tr
2,90 Tr
2,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,25 Tr
4,25 Tr
-1,15 Tr
-1,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,05 Tr
5,05 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,15 Tr
1,15 Tr
100,00 N
100,00 N
Thuế suất hiệu dụng
27,06%
27,06%
-8,70%
-8,70%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,05 Tr
3,05 Tr
-1,30 Tr
-1,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,98%
8,98%
-3,80%
-3,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,25 Tr
1,25 Tr
950,00 N
950,00 N
Chi phí lãi suất
-50,00 N
-50,00 N
-200,00 N
-200,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,20 Tr
1,20 Tr
750,00 N
750,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,80 Tr
2,80 Tr
3,45 Tr
3,45 Tr
EBITDA
6,65 Tr
6,65 Tr
3,93 Tr
3,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google