Finance

Danh sách
Tại sao WIZC3 tăng 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
WIZC3:BVMF
Wiz Co Participacos e Cortgm de Sgurs SA
8,58 R$
+2,14%
(+0,18) 1 ngày
6 thg 10, 13:41:58 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIZC3...
Mở
8,45 R$
Cao
8,67 R$
Thấp
8,40 R$
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,83 N
Khối lượng
267,10 N
Chỉ số P/E
6,91
Cao nhất trong 52 tuần
10,01 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 R$
EPS
1,24 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,45 R$
Cao
8,67 R$
Thấp
8,40 R$
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
313,83 N
Khối lượng
267,10 N
Chỉ số P/E
6,91
Cao nhất trong 52 tuần
10,01 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,33 R$
EPS
1,24 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
159,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wiz Co Participacos e Cortgm de Sgurs SA
Giám đốc điều hànhHeverton Pessoa de Melo Peixoto
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwiz.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
351,70 Tr
333,62 Tr
302,61 Tr
286,31 Tr
Giá vốn hàng bán
132,11 Tr
128,24 Tr
126,43 Tr
121,16 Tr
Chi phí doanh thu
132,11 Tr
128,24 Tr
126,43 Tr
121,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,37 Tr
37,91 Tr
40,29 Tr
33,37 Tr
Chi phí hoạt động
51,63 Tr
46,51 Tr
58,24 Tr
48,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,73 Tr
174,74 Tr
184,67 Tr
169,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,97 Tr
158,88 Tr
117,94 Tr
116,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,77 Tr
-22,07 Tr
-10,83 Tr
-5,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
152,26 Tr
132,70 Tr
114,74 Tr
118,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
163,19 Tr
144,14 Tr
121,87 Tr
127,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,60 Tr
43,88 Tr
42,07 Tr
35,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,23%
33,06%
36,67%
29,97%
Chi phí hoạt động khác
-11,18 Tr
-17,11 Tr
-8,17 Tr
-11,61 Tr
Thu nhập ròng
55,42 Tr
49,60 Tr
39,84 Tr
53,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,76%
14,87%
13,17%
18,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,09 Tr
13,57 Tr
16,33 Tr
12,96 Tr
Chi phí lãi suất
-17,14 Tr
-16,60 Tr
-14,82 Tr
-13,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,05 Tr
-3,03 Tr
1,50 Tr
-831,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,44 Tr
25,71 Tr
26,12 Tr
26,42 Tr
EBITDA
191,06 Tr
181,80 Tr
140,62 Tr
139,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google