Finance

Danh sách
Tại sao WITTED giảm 3,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
WITTED:HEL
Witted Megacorp Oyj
1,52 €
-3,48%
(-0,055) 1 ngày
15 thg 10, 18:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WITTED...
Mở
1,61 €
Cao
1,61 €
Thấp
1,52 €
Vốn hoá thị trường
23,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,52 N
Khối lượng
249,00
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 €
EPS
-0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,47 Tr
Số nhân viên
143
Mở
1,61 €
Cao
1,61 €
Thấp
1,52 €
Vốn hoá thị trường
23,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,52 N
Khối lượng
249,00
Cổ tức
1,31%
Cổ tức hằng quý
0,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 €
EPS
-0,01 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,47 Tr
Số nhân viên
143
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Witted Megacorp Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên143
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webwitted.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,30 Tr
14,42 Tr
14,92 Tr
14,27 Tr
Giá vốn hàng bán
10,80 Tr
12,94 Tr
13,55 Tr
13,04 Tr
Chi phí doanh thu
10,80 Tr
12,94 Tr
13,55 Tr
13,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
675,00 N
836,34 N
1,14 Tr
1,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,47 Tr
13,77 Tr
14,70 Tr
14,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-171,00 N
644,24 N
222,00 N
153,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-347,00 N
18,90 N
217,00 N
143,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-106,00 N
752,86 N
217,00 N
143,00 N
Chi phí thuế thu nhập
39,00 N
-83,78 N
89,00 N
108,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-11,24%
-443,29%
41,01%
75,52%
Chi phí hoạt động khác
656,00 N
808,08 N
803,00 N
732,00 N
Thu nhập ròng
-390,00 N
139,68 N
128,00 N
35,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,45%
0,97%
0,86%
0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,01
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
65,00 N
165,87 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-57,25 N
-5,00 N
-11,00 N
Chi phí lãi suất ròng
65,00 N
108,63 N
-5,00 N
-11,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,00 N
28,25 N
20,00 N
22,00 N
EBITDA
-162,59 N
657,62 N
235,38 N
491,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google