Finance

Danh sách
WIT:NYSE
Wipro
1,67 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIT...
Mở
1,66 US$
Cao
1,67 US$
Thấp
1,60 US$
Vốn hoá thị trường
16,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,83 Tr
Khối lượng
9,03 Tr
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,78
Cao nhất trong 52 tuần
3,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,59 US$
EPS
0,13 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,91 T
Số nhân viên
240 N
Mở
1,66 US$
Cao
1,67 US$
Thấp
1,60 US$
Vốn hoá thị trường
16,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,83 Tr
Khối lượng
9,03 Tr
Cổ tức
5,19%
Cổ tức hằng quý
0,02 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,78
Cao nhất trong 52 tuần
3,09 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,59 US$
EPS
0,13 US$
Beta
0,95
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,91 T
Số nhân viên
240 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wipro Limited is an Indian multinational technology company based in Bengaluru. It provides information technology, consulting and business process services, and is one of India's Big Six IT services companies. Wipro's services include cloud computing, computer security, digital transformation, artificial intelligence, robotics, data analytics, and other technologies. Wikipedia
Giới thiệu về Wipro
Giám đốc điều hànhSrini Pallia
Số nhân viên240 N
Ngày thành lập29 thg 12, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webwipro.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho WIT trong 3 tháng qua
Bán
Mua
0
Nắm giữ
0
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho WIT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,67 US$
1,60 US$ (-4,19%)
Trung bình
1,49 US$ (-10,78%)
Thấp nhất
1,38 US$ (-17,37%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sachin Mittal
DBS
Sell
Maintained
1,38 US$
-17,4%
10/06/2026
Ankur Rudra
J.P. Morgan
Sell
Maintained
1,60 US$
-4,2%
07/21/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 5, 15 thg 10, 13:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 0,04 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 248,49 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,97 T
235,56 T
242,36 T
244,79 T
Giá vốn hàng bán
159,83 T
167,20 T
171,91 T
174,90 T
Chi phí doanh thu
159,83 T
167,20 T
171,91 T
174,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,87 T
33,41 T
28,81 T
31,46 T
Chi phí hoạt động
29,87 T
33,41 T
28,81 T
31,46 T
Tổng chi phí hoạt động
189,70 T
200,61 T
200,72 T
206,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,27 T
34,95 T
41,64 T
38,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,67 T
-1,79 T
-1,86 T
-2,28 T
EBT bao gồm các mục bất thường
42,82 T
41,34 T
46,68 T
43,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,37 T
38,96 T
45,48 T
41,13 T
Chi phí thuế thu nhập
10,20 T
9,89 T
11,46 T
9,78 T
Thuế suất hiệu dụng
23,82%
23,92%
24,55%
22,57%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
32,46 T
31,19 T
35,02 T
33,52 T
Biên lợi nhuận ròng
14,30%
13,24%
14,45%
13,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,09
-
3,30
3,20
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 T
6,86 T
7,19 T
6,65 T
Chi phí lãi suất
-1,94 T
-1,86 T
-1,84 T
-2,45 T
Chi phí lãi suất ròng
5,06 T
4,99 T
5,34 T
4,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,52 T
40,41 T
47,09 T
44,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-464,00 Tr
-33,00 Tr
170,00 Tr
-139,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google