Finance

Danh sách
WIRG:IDX
Wir Asia Tbk PT
54,00 IDR
-1,82%
(-1,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:11:21 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIRG...
Mở
55 IDR
Cao
56 IDR
Thấp
54 IDR
Vốn hoá thị trường
644,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,54 Tr
Khối lượng
23,89 Tr
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
165 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,94 T
Số nhân viên
244
Mở
55 IDR
Cao
56 IDR
Thấp
54 IDR
Vốn hoá thị trường
644,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,54 Tr
Khối lượng
23,89 Tr
Chỉ số P/E
8,37
Cao nhất trong 52 tuần
165 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
50 IDR
EPS
6 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,94 T
Số nhân viên
244
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wir Asia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên244
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webwir.group
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
665,51 T
726,95 T
508,78 T
501,21 T
Giá vốn hàng bán
590,86 T
654,40 T
446,38 T
420,44 T
Chi phí doanh thu
590,86 T
654,40 T
446,38 T
420,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,47 T
43,66 T
20,71 T
38,50 T
Chi phí hoạt động
44,05 T
73,35 T
17,99 T
53,95 T
Tổng chi phí hoạt động
634,91 T
727,75 T
464,38 T
474,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,60 T
-792,99 Tr
44,40 T
26,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
109,99 Tr
-1,42 Tr
-18,87 Tr
9,28 T
EBT bao gồm các mục bất thường
26,73 T
-2,76 T
41,00 T
32,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,73 T
-6,14 T
41,00 T
32,23 T
Chi phí thuế thu nhập
7,43 T
1,78 T
10,12 T
9,56 T
Thuế suất hiệu dụng
27,80%
-64,50%
24,69%
29,67%
Chi phí hoạt động khác
244,29 Tr
2,29 T
4,11 T
4,51 T
Thu nhập ròng
25,00 T
-1,58 T
27,57 T
26,01 T
Biên lợi nhuận ròng
3,76%
-0,22%
5,42%
5,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
539,63 Tr
376,12 Tr
667,58 Tr
590,42 Tr
Chi phí lãi suất
-3,87 T
-4,06 T
-3,97 T
-4,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,33 T
-3,68 T
-3,31 T
-3,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
40,21 T
8,06 T
53,56 T
35,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google