Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,34%
1.089,54
+3,73
+0,34%
1.085,811.083,231.092,001.074,08
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,32%
609,66
+1,97
+0,32%
607,69607,69610,58604,02
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,08%
1.191,43
-0,95
-0,08%
1.192,381.200,061.206,851.186,65
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,27%
1.751,64
-4,75
-0,27%
1.756,391.753,531.760,321.733,52
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,28%
631,47
-1,80
-0,28%
633,27631,36633,90628,75
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,18%
850,90
-1,52
-0,18%
852,42853,25856,20850,67
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,47%
217,76
-1,03
-0,47%
218,79218,79219,49217,26
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,36%
3.761,99
+50,30
+1,36%
3.711,693.719,293.776,213.699,88
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-1,13%
900,79
-10,26
-1,13%
911,05909,99913,34900,08
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,41%
1.521,84
+21,18
+1,41%
1.500,661.504,161.526,631.504,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,47%
2.466,62
+11,66
+0,47%
2.454,962.450,632.468,772.435,72
WIPL:NSE
Western India Plywoods Ltd
152,00 ₹
+3,87%
(+5,66) 1 ngày
27 thg 5, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIPL...
Mở
145,90 ₹
Cao
154,00 ₹
Thấp
145,90 ₹
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 N
Khối lượng
8,13 N
Cổ tức
0,79%
Cổ tức hằng quý
0,30 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
57,69
Cao nhất trong 52 tuần
193,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
133,10 ₹
EPS
2,63 ₹
Số nhân viên
226
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Western India Plywoods Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên226
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwipltd.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
290,10 Tr
299,20 Tr
314,50 Tr
289,10 Tr
Giá vốn hàng bán
130,30 Tr
117,30 Tr
124,30 Tr
113,60 Tr
Chi phí doanh thu
130,30 Tr
117,30 Tr
124,30 Tr
113,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,90 Tr
43,70 Tr
46,30 Tr
53,50 Tr
Chi phí hoạt động
153,40 Tr
178,90 Tr
175,70 Tr
180,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
283,70 Tr
296,20 Tr
300,00 Tr
293,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,40 Tr
3,00 Tr
14,50 Tr
-4,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
2,80 Tr
600,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,30 Tr
4,00 Tr
13,00 Tr
-7,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,30 Tr
4,00 Tr
13,00 Tr
-7,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,90 Tr
2,10 Tr
4,70 Tr
1,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,85%
52,50%
36,15%
-18,18%
Chi phí hoạt động khác
103,30 Tr
130,00 Tr
124,10 Tr
121,80 Tr
Thu nhập ròng
3,40 Tr
1,90 Tr
8,30 Tr
-9,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,17%
0,64%
2,64%
-3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,10 Tr
-1,80 Tr
-2,10 Tr
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,10 Tr
-1,80 Tr
-2,10 Tr
-3,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,20 Tr
5,20 Tr
5,30 Tr
4,80 Tr
EBITDA
11,10 Tr
8,20 Tr
19,20 Tr
500,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu