Finance

Danh sách
WINS:IDX
Wintermar Offshore Marine Tbk PT
540,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 11, 16:05:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WINS...
Mở
540 IDR
Cao
550 IDR
Thấp
535 IDR
Vốn hoá thị trường
2,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,16
Cao nhất trong 52 tuần
660 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
418 IDR
EPS
88 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,52 T
Số nhân viên
301
Mở
540 IDR
Cao
550 IDR
Thấp
535 IDR
Vốn hoá thị trường
2,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
1,25 Tr
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,16
Cao nhất trong 52 tuần
660 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
418 IDR
EPS
88 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,52 T
Số nhân viên
301
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wintermar Offshore Marine Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên301
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwintermar.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
22,85 Tr
24,74 Tr
25,15 Tr
26,11 Tr
Giá vốn hàng bán
12,38 Tr
11,47 Tr
13,52 Tr
18,95 Tr
Chi phí doanh thu
12,38 Tr
11,47 Tr
13,52 Tr
18,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,92 Tr
2,80 Tr
2,01 Tr
2,54 Tr
Chi phí hoạt động
908,62 N
2,86 Tr
2,05 Tr
-3,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,28 Tr
14,33 Tr
15,57 Tr
15,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,56 Tr
10,40 Tr
9,58 Tr
10,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-300,00
-12,19 N
-
-2,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,58 Tr
9,54 Tr
7,86 Tr
10,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,75 Tr
9,52 Tr
7,86 Tr
10,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
405,89 N
573,72 N
645,86 N
541,68 N
Thuế suất hiệu dụng
2,78%
6,01%
8,21%
5,01%
Chi phí hoạt động khác
-1,01 Tr
55,84 N
41,84 N
-6,26 Tr
Thu nhập ròng
10,80 Tr
4,83 Tr
3,55 Tr
9,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,28%
19,52%
14,12%
35,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,65 N
217,67 N
167,65 N
987,45 N
Chi phí lãi suất
-529,78 N
-506,04 N
-481,42 N
-385,32 N
Chi phí lãi suất ròng
-305,13 N
-288,36 N
-313,77 N
602,13 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,96 Tr
14,51 Tr
13,64 Tr
14,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google