Finance

Danh sách
WINR:IDX
Winner Nusantara Jaya Tbk PT
26,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:57:45 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WINR...
Mở
26 IDR
Cao
26 IDR
Thấp
24 IDR
Vốn hoá thị trường
136,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,54 Tr
Khối lượng
19,49 Tr
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
75 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
18 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,24 T
Số nhân viên
40
Mở
26 IDR
Cao
26 IDR
Thấp
24 IDR
Vốn hoá thị trường
136,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,54 Tr
Khối lượng
19,49 Tr
Chỉ số P/E
9,65
Cao nhất trong 52 tuần
75 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
18 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,24 T
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Winner Nusantara Jaya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,14 T
8,92 T
10,56 T
12,28 T
Giá vốn hàng bán
11,52 T
4,89 T
5,26 T
6,30 T
Chi phí doanh thu
11,52 T
4,89 T
5,26 T
6,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,42 T
1,85 T
1,75 T
2,99 T
Chi phí hoạt động
2,39 T
1,96 T
1,75 T
2,99 T
Tổng chi phí hoạt động
13,91 T
6,85 T
7,01 T
9,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,23 T
2,07 T
3,55 T
3,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
81,86 Tr
103,08 Tr
-5,50 Tr
439,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,32 T
2,85 T
3,65 T
3,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,32 T
2,18 T
3,65 T
3,35 T
Chi phí thuế thu nhập
430,44 Tr
214,36 Tr
258,09 Tr
301,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,09%
7,53%
7,06%
9,00%
Chi phí hoạt động khác
-29,74 Tr
107,73 Tr
-
1,18 Tr
Thu nhập ròng
4,93 T
2,66 T
3,44 T
3,07 T
Biên lợi nhuận ròng
25,77%
29,82%
32,60%
24,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,21 Tr
7,11 Tr
141,30 Tr
29,18 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-29,18 Tr
-117,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,21 Tr
7,11 Tr
112,12 Tr
-88,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,45 T
2,29 T
3,76 T
3,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google