Finance

Danh sách
Tại sao WINK tăng 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
WINK:LON
M Winkworth PLC
180,00 GBX
+2,86%
(+5,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WINK...
Mở
170,55 GBX
Cao
182,00 GBX
Thấp
170,55 GBX
Vốn hoá thị trường
23,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
38,83 N
Cổ tức
7,33%
Cổ tức hằng quý
3,30 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,96
Cao nhất trong 52 tuần
200,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
155,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,91 Tr
Số nhân viên
71
Mở
170,55 GBX
Cao
182,00 GBX
Thấp
170,55 GBX
Vốn hoá thị trường
23,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,10 N
Khối lượng
38,83 N
Cổ tức
7,33%
Cổ tức hằng quý
3,30 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,96
Cao nhất trong 52 tuần
200,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
155,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,91 Tr
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Winkworth plc is a British estate agency franchisor headquartered in London. Founded in 1835, it is one of the United Kingdom's oldest estate agency businesses and operates a nationwide network of independently owned franchise offices specialising in residential sales, lettings and property management. The company has been listed on the Alternative Investment Market of the London Stock Exchange under the ticker symbol WINK since 2009. Wikipedia
Giới thiệu về M Winkworth PLC
Giám đốc điều hànhDominic C. M. Agace
Số nhân viên71
Ngày thành lập1835
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,77 Tr
2,77 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Giá vốn hàng bán
441,00 N
441,00 N
373,00 N
373,00 N
Chi phí doanh thu
441,00 N
441,00 N
373,00 N
373,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,87 Tr
1,87 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
Chi phí hoạt động
1,86 Tr
1,86 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,31 Tr
2,31 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
461,00 N
461,00 N
418,00 N
418,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
641,50 N
641,50 N
391,00 N
391,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
489,00 N
489,00 N
443,50 N
443,50 N
Chi phí thuế thu nhập
136,50 N
136,50 N
104,50 N
104,50 N
Thuế suất hiệu dụng
21,28%
21,28%
26,73%
26,73%
Chi phí hoạt động khác
-3,00 N
-3,00 N
-500,00
-500,00
Thu nhập ròng
509,00 N
509,00 N
287,00 N
287,00 N
Biên lợi nhuận ròng
18,40%
18,40%
12,21%
12,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,50 N
39,50 N
38,00 N
38,00 N
Chi phí lãi suất
-11,50 N
-11,50 N
-12,50 N
-12,50 N
Chi phí lãi suất ròng
28,00 N
28,00 N
25,50 N
25,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
655,50 N
655,50 N
535,50 N
535,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-153,00 N
-153,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google