Finance

Danh sách
WINE:IDX
PT Hatten Bali PT Tbk
128,00 IDR
+0,79%
(+1,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:49:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WINE...
Mở
128 IDR
Cao
133 IDR
Thấp
126 IDR
Vốn hoá thị trường
346,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
768,00 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,73
Cao nhất trong 52 tuần
278 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
117 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,71 T
Số nhân viên
208
Mở
128 IDR
Cao
133 IDR
Thấp
126 IDR
Vốn hoá thị trường
346,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
768,00 N
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,73
Cao nhất trong 52 tuần
278 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
117 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,71 T
Số nhân viên
208
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Hatten Bali PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên208
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,80 T
70,18 T
58,21 T
75,38 T
Giá vốn hàng bán
49,43 T
44,70 T
36,52 T
46,75 T
Chi phí doanh thu
49,43 T
44,70 T
36,52 T
46,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,63 T
17,57 T
12,57 T
15,47 T
Chi phí hoạt động
14,76 T
17,66 T
12,64 T
15,56 T
Tổng chi phí hoạt động
64,19 T
62,36 T
49,16 T
62,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,61 T
7,83 T
9,05 T
13,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-179,22 Tr
3,79 T
-373,27 Tr
16,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,29 T
8,71 T
7,22 T
11,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,91 T
9,25 T
7,08 T
11,50 T
Chi phí thuế thu nhập
4,37 T
2,00 T
1,98 T
2,67 T
Thuế suất hiệu dụng
22,66%
22,90%
27,41%
23,28%
Chi phí hoạt động khác
134,04 Tr
92,31 Tr
69,12 Tr
88,07 Tr
Thu nhập ròng
14,89 T
6,71 T
5,25 T
8,81 T
Biên lợi nhuận ròng
17,56%
9,56%
9,03%
11,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,81 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,54 T
-2,37 T
-1,59 T
-1,59 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,52 T
-2,37 T
-1,59 T
-1,59 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,21 T
9,63 T
10,82 T
14,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google