Finance

Danh sách
WINDMACHIN:NSE
Windsor Machines Ltd
289,55 ₹
-0,81%
(-2,35) 1 ngày
15 thg 10, 11:01:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WINDMACHIN...
Mở
294,05 ₹
Cao
294,05 ₹
Thấp
289,10 ₹
Vốn hoá thị trường
29,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,63 N
Khối lượng
6,33 N
Chỉ số P/E
514,32
Cao nhất trong 52 tuần
343,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,65 ₹
EPS
0,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
294,05 ₹
Cao
294,05 ₹
Thấp
289,10 ₹
Vốn hoá thị trường
29,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,63 N
Khối lượng
6,33 N
Chỉ số P/E
514,32
Cao nhất trong 52 tuần
343,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
200,65 ₹
EPS
0,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
64,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Windsor Machines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,37 T
1,36 T
1,85 T
1,49 T
Giá vốn hàng bán
963,18 Tr
975,32 Tr
1,35 T
1,10 T
Chi phí doanh thu
963,18 Tr
975,32 Tr
1,35 T
1,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,00 Tr
194,79 Tr
267,00 Tr
200,19 Tr
Chi phí hoạt động
365,76 Tr
404,95 Tr
438,86 Tr
381,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,33 T
1,38 T
1,79 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,44 Tr
-21,85 Tr
57,30 Tr
12,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,45 Tr
258,00 N
-1,37 Tr
4,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
61,14 Tr
-28,83 Tr
109,48 Tr
-17,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,57 Tr
-28,83 Tr
53,60 Tr
-17,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,25 Tr
10,10 Tr
1,64 Tr
-8,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,84%
-35,05%
1,49%
49,20%
Chi phí hoạt động khác
144,20 Tr
148,56 Tr
118,13 Tr
130,02 Tr
Thu nhập ròng
42,89 Tr
-38,94 Tr
107,85 Tr
-9,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,14%
-2,87%
5,84%
-0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,32 Tr
-7,24 Tr
-14,70 Tr
-35,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,32 Tr
-7,24 Tr
-2,33 Tr
-35,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
47,56 Tr
61,60 Tr
53,73 Tr
50,82 Tr
EBITDA
84,93 Tr
20,06 Tr
101,28 Tr
64,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google