Finance

Danh sách
WILD:TSE
WildBrain
1,27 CA$
-1,55%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WILD...
Mở
1,27 CA$
Cao
1,28 CA$
Thấp
1,26 CA$
Vốn hoá thị trường
269,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
113,62 N
Khối lượng
55,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,23 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 CA$
EPS
-0,35 CA$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,03 Tr
Số nhân viên
484
Mở
1,27 CA$
Cao
1,28 CA$
Thấp
1,26 CA$
Vốn hoá thị trường
269,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
113,62 N
Khối lượng
55,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,23 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 CA$
EPS
-0,35 CA$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
212,03 Tr
Số nhân viên
484
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
WildBrain Ltd. is a Canadian media, animation studio, production, and brand licensing company, mostly associated as an entertainment company. The company is known for owning the largest independent library of children's television programming, including the assets of acquisitions such as Cookie Jar Group, Epitome Pictures, and Wildbrain Entertainment among others, distribution rights to the Jay Ward Productions and Ragdoll Productions libraries. The company was founded in 2006 as DHX Media, via a merger between Decode Entertainment and the Halifax Film Company. The company subsequently acquired other studios and assets, acquired the Canadian specialty service Family Channel in 2014 to expand into broadcasting, and established the YouTube multi-channel network WildBrain in 2016. Building upon the strength of the division, the entirety of the company was rebranded as WildBrain in 2019. Wikipedia
Giới thiệu về WildBrain
Giám đốc điều hànhEric Ellenbogen
Số nhân viên484
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhHalifax, Nova Scotia, Canada
Lĩnh vực-
Trang webwildbrain.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
0,01 CA$ / 0,01 CA$
+41,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
54,97 Tr / 70,15 Tr
-21,65%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
58,62 Tr
72,38 Tr
61,20 Tr
54,97 Tr
Giá vốn hàng bán
32,83 Tr
-
39,58 Tr
30,34 Tr
Chi phí doanh thu
32,83 Tr
-
39,58 Tr
30,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,13 Tr
-
22,18 Tr
25,27 Tr
Chi phí hoạt động
27,00 Tr
-
27,35 Tr
27,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,83 Tr
-
66,94 Tr
57,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,21 Tr
-
-5,74 Tr
-2,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,00 Tr
-
-28,40 Tr
-8,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-38,46 Tr
-
-27,28 Tr
1,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
616,00 N
-
-8,47 Tr
-12,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,58%
-
29,83%
152,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-32,63 Tr
-
413,49 Tr
-10,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-55,66%
-
675,69%
-19,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,09
-0,09
-0,07
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
203,00 N
-
362,00 N
59,00 N
Chi phí lãi suất
-32,30 Tr
-
-20,81 Tr
-508,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-32,10 Tr
-
-20,44 Tr
-449,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,97 Tr
-
2,77 Tr
2,98 Tr
EBITDA
2,21 Tr
-
-2,94 Tr
-1,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-433,02 Tr
Các ứng dụng của Google