Finance

Danh sách
WIKA:IDX
Wijaya Karya (Persero) Tbk PT
204,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 2, 16:14:58 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIKA...
Vốn hoá thị trường
11,38 NT
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
208 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
-239 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,87 T
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
11,38 NT
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
208 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
199 IDR
EPS
-239 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,87 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wijaya Karya (Persero) Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,46 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwika.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,23 NT
4,23 NT
2,60 NT
3,68 NT
Giá vốn hàng bán
2,95 NT
1,05 NT
2,37 NT
3,03 NT
Chi phí doanh thu
2,95 NT
1,05 NT
2,37 NT
3,03 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
360,76 T
444,34 T
290,30 T
289,15 T
Chi phí hoạt động
501,04 T
8,02 NT
273,70 T
174,41 T
Tổng chi phí hoạt động
3,45 NT
9,07 NT
2,64 NT
3,20 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-215,29 T
-4,84 NT
-35,34 T
473,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-401,13 T
-331,71 T
-126,14 T
-125,96 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,52 NT
-6,77 NT
-1,12 NT
-311,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,37 NT
-6,49 NT
-1,09 NT
-163,76 T
Chi phí thuế thu nhập
62,81 T
75,07 T
51,96 T
72,79 T
Thuế suất hiệu dụng
-4,12%
-1,11%
-4,65%
-23,36%
Chi phí hoạt động khác
140,28 T
7,58 NT
-16,60 T
-114,75 T
Thu nhập ròng
-1,55 NT
-6,50 NT
-1,14 NT
-345,24 T
Biên lợi nhuận ròng
-47,88%
-153,48%
-43,67%
-9,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,73 T
6,25 T
7,39 T
5,04 T
Chi phí lãi suất
-309,24 T
-536,44 T
-548,99 T
-512,15 T
Chi phí lãi suất ròng
-300,50 T
-530,19 T
-541,60 T
-507,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-186,67 T
-4,75 NT
50,80 T
557,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google