Finance

Danh sách
WIIT:BIT
Wiit SpA
28,70 €
+0,17%
(+0,050) 1 ngày
19 thg 10, 17:35:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIIT...
Mở
29,00 €
Cao
29,00 €
Thấp
28,35 €
Vốn hoá thị trường
732,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,51 N
Khối lượng
18,93 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
85,49
Cao nhất trong 52 tuần
37,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,16 €
EPS
0,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 Tr
Số nhân viên
574
Mở
29,00 €
Cao
29,00 €
Thấp
28,35 €
Vốn hoá thị trường
732,90 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,51 N
Khối lượng
18,93 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,08 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
85,49
Cao nhất trong 52 tuần
37,90 €
Thấp nhất trong 52 tuần
17,16 €
EPS
0,34 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,54 Tr
Số nhân viên
574
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wiit SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên574
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwiit.cloud
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
40,45 Tr / 40,40 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,41 Tr
42,19 Tr
41,39 Tr
40,45 Tr
Giá vốn hàng bán
25,02 Tr
26,27 Tr
24,35 Tr
23,47 Tr
Chi phí doanh thu
25,02 Tr
26,27 Tr
24,35 Tr
23,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-359,19 N
795,22 N
-
475,09 N
Chi phí hoạt động
9,29 Tr
10,66 Tr
9,34 Tr
10,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,31 Tr
36,93 Tr
33,69 Tr
33,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,10 Tr
5,26 Tr
7,70 Tr
6,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
107,18 N
-231,66 N
-
-81,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,90 Tr
1,94 Tr
4,32 Tr
3,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,90 Tr
1,94 Tr
4,32 Tr
3,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,15 Tr
1,33 Tr
1,45 Tr
1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,38%
68,44%
33,59%
39,74%
Chi phí hoạt động khác
222,88 N
343,06 N
440,88 N
160,82 N
Thu nhập ròng
2,76 Tr
612,90 N
2,87 Tr
2,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,82%
1,45%
6,93%
5,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,86 N
710,65 N
1,15 Tr
1,31 Tr
Chi phí lãi suất
-2,32 Tr
-3,77 Tr
-4,52 Tr
-4,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,29 Tr
-3,06 Tr
-3,37 Tr
-3,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,43 Tr
9,52 Tr
8,90 Tr
9,40 Tr
EBITDA
19,54 Tr
7,12 Tr
16,60 Tr
12,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google