Finance

Danh sách
WIIM:IDX
Wismilak Inti Makmur Tbk PT
1.480,00 IDR
+1,37%
(+20,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:03:34 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIIM...
Mở
1.460 IDR
Cao
1.480 IDR
Thấp
1.440 IDR
Vốn hoá thị trường
3,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cổ tức
7,05%
Cổ tức hằng quý
26 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,90
Cao nhất trong 52 tuần
2.160 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.210 IDR
EPS
302 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
3 N
Mở
1.460 IDR
Cao
1.480 IDR
Thấp
1.440 IDR
Vốn hoá thị trường
3,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,17 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cổ tức
7,05%
Cổ tức hằng quý
26 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,90
Cao nhất trong 52 tuần
2.160 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.210 IDR
EPS
302 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PT Wismilak Inti Makmur Tbk, commonly known as Wismilak, is an Indonesian holding company of cigarette producer PT Gelora Djaja and cigarette distributor PT Gawih Jaya, and the fourth-largest Indonesian tobacco manufacturer after Gudang Garam. With tobacco being addictive and the single greatest cause of preventable death globally, the company had to contend with rising taxes, health warnings and tougher labeling regulations. Wikipedia
Giới thiệu về Wismilak Inti Makmur Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,11 N
Ngày thành lập14 thg 12, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Ngành-
Trang webwismilak.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,05 NT
904,74 T
960,50 T
3,20 NT
Giá vốn hàng bán
644,26 T
524,71 T
573,82 T
2,76 NT
Chi phí doanh thu
644,26 T
524,71 T
573,82 T
2,76 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
226,87 T
193,02 T
183,42 T
199,24 T
Chi phí hoạt động
227,18 T
193,02 T
185,19 T
197,46 T
Tổng chi phí hoạt động
871,44 T
717,72 T
759,01 T
2,95 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
176,24 T
187,01 T
201,49 T
249,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,23 T
2,22 T
1,56 T
3,07 T
EBT bao gồm các mục bất thường
174,38 T
188,45 T
201,14 T
252,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,50 T
188,11 T
201,04 T
251,13 T
Chi phí thuế thu nhập
40,05 T
40,24 T
45,78 T
59,47 T
Thuế suất hiệu dụng
22,97%
21,35%
22,76%
23,59%
Chi phí hoạt động khác
304,53 Tr
-
1,77 T
-1,77 T
Thu nhập ròng
134,24 T
148,08 T
155,23 T
192,48 T
Biên lợi nhuận ròng
12,81%
16,37%
16,16%
6,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,24 T
2,65 T
1,74 T
1,62 T
Chi phí lãi suất
-5,80 T
-3,18 T
-2,62 T
-2,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,56 T
-537,89 Tr
-889,26 Tr
-647,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
196,62 T
208,06 T
223,47 T
271,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google