Finance

Danh sách
Tại sao WIIK giảm 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
WIIK:BKK
WIIK PCL
1,20 ฿
-2,44%
(-0,030) 1 ngày
8 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIIK...
Mở
1,22 ฿
Cao
1,22 ฿
Thấp
1,20 ฿
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
948,84 N
Khối lượng
50,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
837,68 Tr
Số nhân viên
322
Mở
1,22 ฿
Cao
1,22 ฿
Thấp
1,20 ฿
Vốn hoá thị trường
1,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
948,84 N
Khối lượng
50,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
837,68 Tr
Số nhân viên
322
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WIIK PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên322
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwiik.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
309,96 Tr
344,24 Tr
387,68 Tr
468,87 Tr
Giá vốn hàng bán
243,69 Tr
261,00 Tr
287,68 Tr
342,45 Tr
Chi phí doanh thu
243,69 Tr
261,00 Tr
287,68 Tr
342,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,10 Tr
59,57 Tr
56,73 Tr
73,12 Tr
Chi phí hoạt động
44,10 Tr
59,57 Tr
56,73 Tr
73,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
287,79 Tr
320,57 Tr
344,41 Tr
415,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,17 Tr
23,67 Tr
43,27 Tr
53,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,09 Tr
20,69 Tr
41,03 Tr
50,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,03 Tr
20,61 Tr
40,82 Tr
50,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,48 Tr
4,12 Tr
8,22 Tr
10,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,23%
19,94%
20,05%
20,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
14,07 Tr
15,81 Tr
32,10 Tr
39,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,54%
4,59%
8,28%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
692,00 N
1,05 Tr
931,00 N
140,00 N
Chi phí lãi suất
-4,83 Tr
-4,11 Tr
-3,39 Tr
-3,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,14 Tr
-3,06 Tr
-2,46 Tr
-2,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
49,54 Tr
33,75 Tr
68,87 Tr
78,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
215,69 N
20,00 N
173,00 N
Các ứng dụng của Google