Finance

Danh sách
WIHL:STO
Wihlborgs Fastigheter AB
71,80 SEK
-0,28%
(-0,20) 1 ngày
29 thg 9, 17:02:01 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIHL...
Mở
72,10 SEK
Cao
72,45 SEK
Thấp
71,55 SEK
Vốn hoá thị trường
22,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
446,61 N
Khối lượng
237,13 N
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
0,82 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
99,25 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
71,55 SEK
EPS
7,11 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,43 Tr
Số nhân viên
228
Mở
72,10 SEK
Cao
72,45 SEK
Thấp
71,55 SEK
Vốn hoá thị trường
22,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
446,61 N
Khối lượng
237,13 N
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
0,82 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
10,10
Cao nhất trong 52 tuần
99,25 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
71,55 SEK
EPS
7,11 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
307,43 Tr
Số nhân viên
228
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wihlborgs Fastigheter AB
Giám đốc điều hànhUlrika Hallengren
Số nhân viên228
Ngày thành lập1924
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwihlborgs.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,18 T
1,15 T
1,18 T
Giá vốn hàng bán
311,00 Tr
338,00 Tr
350,00 Tr
309,00 Tr
Chi phí doanh thu
311,00 Tr
338,00 Tr
350,00 Tr
309,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,00 Tr
22,00 Tr
20,00 Tr
31,00 Tr
Chi phí hoạt động
23,00 Tr
22,00 Tr
20,00 Tr
31,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
334,00 Tr
360,00 Tr
370,00 Tr
340,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
773,00 Tr
824,00 Tr
783,00 Tr
836,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
35,00 Tr
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-159,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
633,00 Tr
1,09 T
730,00 Tr
408,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
530,00 Tr
644,00 Tr
711,00 Tr
398,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
146,00 Tr
238,00 Tr
182,00 Tr
107,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,06%
21,88%
24,93%
26,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
487,00 Tr
850,00 Tr
548,00 Tr
301,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
43,99%
71,79%
47,53%
25,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,24
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
5,00 Tr
6,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-284,00 Tr
-184,00 Tr
-76,00 Tr
-287,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-278,00 Tr
-179,00 Tr
-70,00 Tr
-279,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
774,00 Tr
824,50 Tr
783,50 Tr
836,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google