Finance

Danh sách
Tại sao WIFI giảm 8,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
WIFI:IDX
Solusi Sinergi Digital Tbk PT
1.290,00 IDR
-8,19%
(-115,00) 1 ngày
12 thg 10, 16:14:25 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIFI...
Mở
1.405 IDR
Cao
1.410 IDR
Thấp
1.290 IDR
Vốn hoá thị trường
6,85 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
24,66 Tr
Khối lượng
37,75 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
4.420 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.270 IDR
EPS
124 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,31 T
Số nhân viên
35
Mở
1.405 IDR
Cao
1.410 IDR
Thấp
1.290 IDR
Vốn hoá thị trường
6,85 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
24,66 Tr
Khối lượng
37,75 Tr
Cổ tức
0,16%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
4.420 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.270 IDR
EPS
124 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,31 T
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Solusi Sinergi Digital Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websurge.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
501,44 T
644,49 T
783,57 T
787,33 T
Giá vốn hàng bán
204,53 T
207,56 T
346,84 T
277,99 T
Chi phí doanh thu
204,53 T
207,56 T
346,84 T
277,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,46 T
50,41 T
82,00 T
77,44 T
Chi phí hoạt động
101,63 T
101,03 T
71,49 T
101,35 T
Tổng chi phí hoạt động
306,16 T
308,59 T
418,34 T
379,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
195,28 T
335,90 T
365,23 T
408,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,87 T
-6,04 T
-2,21 T
-4,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
116,35 T
294,20 T
260,62 T
278,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,35 T
240,18 T
260,62 T
278,39 T
Chi phí thuế thu nhập
13,94 T
-8,51 T
19,01 T
23,21 T
Thuế suất hiệu dụng
11,98%
-2,89%
7,29%
8,34%
Chi phí hoạt động khác
34,17 T
50,62 T
-10,51 T
23,90 T
Thu nhập ròng
32,18 T
148,46 T
164,51 T
166,66 T
Biên lợi nhuận ròng
6,42%
23,04%
20,99%
21,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,41 T
12,33 T
13,78 T
26,22 T
Chi phí lãi suất
-104,48 T
-102,01 T
-116,18 T
-151,78 T
Chi phí lãi suất ròng
-66,07 T
-89,68 T
-102,40 T
-125,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
203,05 T
478,86 T
448,38 T
507,39 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google