Finance

Danh sách
WIE:VIE
Wienerberger AG
15,28 €
-0,33%
(-0,050) 1 ngày
13 thg 10, 17:40:55 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIE...
Mở
15,50 €
Cao
15,70 €
Thấp
15,22 €
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
493,47 N
Khối lượng
330,27 N
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
0,24 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,65
Cao nhất trong 52 tuần
31,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,04 €
EPS
0,53 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,50 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
15,50 €
Cao
15,70 €
Thấp
15,22 €
Vốn hoá thị trường
1,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
493,47 N
Khối lượng
330,27 N
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
0,24 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
28,65
Cao nhất trong 52 tuần
31,22 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,04 €
EPS
0,53 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,50 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wienerberger AG is an Austrian building solutions and infrastructure systems company which is Europe's leading manufacturer of roof tiles and the world’s largest producer of bricks. In addition to clay products, the company is one of the leading suppliers of plastic pipe in Europe. With its over 200 production sites, the Wienerberger Group generated revenues of €4,566 million and operating EBITDA of €754 million in 2025. It is based in Vienna, Austria. Founded in 1819, the company's shares have been listed on the Vienna Stock Exchange since 1869 and currently have a free float of 100%. Wikipedia
Giới thiệu về Wienerberger AG
Giám đốc điều hànhHeimo Scheuch
Số nhân viên20,9 N
Ngày thành lập1819
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,05 T
1,02 T
1,41 T
Giá vốn hàng bán
759,00 Tr
706,00 Tr
696,00 Tr
897,00 Tr
Chi phí doanh thu
759,00 Tr
706,00 Tr
696,00 Tr
897,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,00 Tr
315,00 Tr
313,00 Tr
364,00 Tr
Chi phí hoạt động
299,00 Tr
313,00 Tr
331,00 Tr
446,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,02 T
1,03 T
1,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
112,00 Tr
30,00 Tr
-2,00 Tr
66,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
-
-2,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,00 Tr
-4,00 Tr
-28,00 Tr
28,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,00 Tr
6,00 Tr
-28,00 Tr
32,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
-2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,42%
-25,00%
-7,14%
-7,14%
Chi phí hoạt động khác
-16,00 Tr
-2,00 Tr
18,00 Tr
82,00 Tr
Thu nhập ròng
65,00 Tr
-5,00 Tr
-30,00 Tr
30,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,56%
-0,48%
-2,93%
2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-25,00 Tr
-25,00 Tr
-24,00 Tr
-32,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-22,00 Tr
-29,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
203,57 Tr
58,00 Tr
91,00 Tr
165,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,58 Tr
-5,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
Các ứng dụng của Google