Finance

Danh sách
Tại sao WIDI giảm 3,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
WIDI:IDX
PT Widiant Jaya Krenindo Tbk
32,00 IDR
-3,03%
(-1,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:14:54 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WIDI...
Mở
33 IDR
Cao
35 IDR
Thấp
31 IDR
Vốn hoá thị trường
51,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,91 Tr
Khối lượng
3,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
57 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
18 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
14
Mở
33 IDR
Cao
35 IDR
Thấp
31 IDR
Vốn hoá thị trường
51,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,91 Tr
Khối lượng
3,60 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
57 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
18 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Widiant Jaya Krenindo Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptwidi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,89 T
4,89 T
2,99 T
2,99 T
Giá vốn hàng bán
3,44 T
3,44 T
2,88 T
2,88 T
Chi phí doanh thu
3,44 T
3,44 T
2,88 T
2,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,18 T
1,18 T
755,19 Tr
755,19 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,19 T
1,25 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
4,63 T
4,63 T
4,13 T
4,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
259,86 Tr
259,86 Tr
-1,13 T
-1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-43,45 Tr
-43,45 Tr
-656,00 N
-656,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
261,29 Tr
261,29 Tr
-1,15 T
-1,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
261,29 Tr
261,29 Tr
-1,15 T
-1,15 T
Chi phí thuế thu nhập
-435,88 N
-435,88 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,17%
-0,17%
-
-
Chi phí hoạt động khác
166,96 N
166,96 N
254,33 Tr
254,33 Tr
Thu nhập ròng
261,72 Tr
261,72 Tr
-1,15 T
-1,15 T
Biên lợi nhuận ròng
5,35%
5,35%
-38,37%
-38,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
50,57 Tr
50,57 Tr
147,65 N
147,65 N
Chi phí lãi suất
-5,70 Tr
-5,70 Tr
-13,92 Tr
-13,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
44,87 Tr
44,87 Tr
-13,78 Tr
-13,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,31 Tr
8,31 Tr
235,59 Tr
235,59 Tr
EBITDA
1,67 T
1,67 T
457,85 Tr
457,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google