Finance

Danh sách
WICO:IDX
Wicaksana Overseas International Tbk PT
123,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
23 thg 1, 16:02:32 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WICO...
Vốn hoá thị trường
294,43 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
123 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
123 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
81
Vốn hoá thị trường
294,43 T
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
123 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
123 IDR
EPS
-3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wicaksana Overseas International Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,11 T
52,36 T
52,16 T
48,93 T
Giá vốn hàng bán
115,61 T
34,05 T
36,36 T
39,10 T
Chi phí doanh thu
115,61 T
34,05 T
36,36 T
39,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,66 T
2,96 T
13,11 T
13,35 T
Chi phí hoạt động
35,03 T
-16,99 T
12,29 T
14,15 T
Tổng chi phí hoạt động
150,64 T
17,06 T
48,66 T
53,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,53 T
35,29 T
3,50 T
-4,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,20 Tr
1,10 T
-8,89 Tr
-6,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,99 T
30,69 T
-359,46 Tr
-9,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-29,99 T
30,69 T
-462,09 Tr
-9,48 T
Chi phí thuế thu nhập
1,23 T
-3,70 T
1,73 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-4,12%
-12,07%
-0,48%
-
Chi phí hoạt động khác
-4,64 T
-19,95 T
-816,22 Tr
795,20 Tr
Thu nhập ròng
-31,22 T
34,40 T
-361,19 Tr
-9,01 T
Biên lợi nhuận ròng
-24,96%
65,70%
-0,69%
-18,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,11 Tr
5,08 Tr
5,81 Tr
120,50 Tr
Chi phí lãi suất
-4,42 T
-5,71 T
-4,12 T
-3,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,42 T
-5,70 T
-4,11 T
-3,38 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-24,16 T
35,97 T
4,50 T
-3,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google