Finance

Danh sách
WICE:BKK
WICE Logistics PCL
3,02 ฿
-0,66%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WICE...
Mở
3,04 ฿
Cao
3,04 ฿
Thấp
2,98 ฿
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
691,35 N
Khối lượng
214,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
641,00 Tr
Số nhân viên
782
Mở
3,04 ฿
Cao
3,04 ฿
Thấp
2,98 ฿
Vốn hoá thị trường
1,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
691,35 N
Khối lượng
214,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
641,00 Tr
Số nhân viên
782
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WICE Logistics PCL
Giám đốc điều hànhAraya Kongsoonthorn
Số nhân viên782
Ngày thành lập18 thg 5, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webwice.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,21 T
1,16 T
1,31 T
1,49 T
Giá vốn hàng bán
1,05 T
1,03 T
1,15 T
1,32 T
Chi phí doanh thu
1,05 T
1,03 T
1,15 T
1,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,39 Tr
146,97 Tr
143,34 Tr
161,55 Tr
Chi phí hoạt động
123,39 Tr
146,97 Tr
143,34 Tr
161,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,18 T
1,29 T
1,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,68 Tr
-20,89 Tr
19,39 Tr
10,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,79 Tr
14,68 Tr
15,85 Tr
13,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,60 Tr
-7,19 Tr
32,46 Tr
20,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,60 Tr
-7,19 Tr
32,46 Tr
20,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,00 N
-4,14 Tr
6,84 Tr
12,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,14%
57,54%
21,06%
61,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,75 Tr
15,85 Tr
19,37 Tr
28,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,22%
1,37%
1,48%
1,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,87 Tr
-984,00 N
-2,77 Tr
-4,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,87 Tr
-984,00 N
-2,77 Tr
-4,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,68 Tr
-1,89 Tr
40,38 Tr
33,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
843,00 N
-1,49 Tr
-664,00 N
-
Các ứng dụng của Google