Finance

Danh sách
WHS:NZE
The Warehouse Group
0,66 NZ$
-0,76%
(-0,0050) 1 ngày
15 thg 10, 16:44:30 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WHS...
Mở
0,66 NZ$
Cao
0,66 NZ$
Thấp
0,66 NZ$
Vốn hoá thị trường
228,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,96 N
Khối lượng
42,99 N
Chỉ số P/E
20,14
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 NZ$
EPS
0,03 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
346,84 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
0,66 NZ$
Cao
0,66 NZ$
Thấp
0,66 NZ$
Vốn hoá thị trường
228,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,96 N
Khối lượng
42,99 N
Chỉ số P/E
20,14
Cao nhất trong 52 tuần
0,82 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,54 NZ$
EPS
0,03 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
346,84 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về The Warehouse Group
Giám đốc điều hànhMark Stirton
Số nhân viên6,06 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
806,04 Tr
806,04 Tr
707,75 Tr
707,75 Tr
Giá vốn hàng bán
545,80 Tr
545,80 Tr
474,70 Tr
474,70 Tr
Chi phí doanh thu
545,80 Tr
545,80 Tr
474,70 Tr
474,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
133,47 Tr
133,47 Tr
126,35 Tr
126,35 Tr
Chi phí hoạt động
236,74 Tr
236,74 Tr
224,26 Tr
224,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
782,55 Tr
782,55 Tr
698,96 Tr
698,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,50 Tr
23,50 Tr
8,79 Tr
8,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,17 Tr
11,17 Tr
-2,67 Tr
-2,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,56 Tr
13,56 Tr
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,14 Tr
3,14 Tr
-406,00 N
-406,00 N
Thuế suất hiệu dụng
28,10%
28,10%
15,20%
15,20%
Chi phí hoạt động khác
66,14 Tr
66,14 Tr
61,59 Tr
61,59 Tr
Thu nhập ròng
7,87 Tr
7,87 Tr
-2,26 Tr
-2,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,98%
0,98%
-0,32%
-0,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
71,00 N
71,00 N
Chi phí lãi suất
-9,93 Tr
-9,93 Tr
-9,94 Tr
-9,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,93 Tr
-9,93 Tr
-9,87 Tr
-9,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,13 Tr
37,13 Tr
36,31 Tr
36,31 Tr
EBITDA
37,54 Tr
37,54 Tr
11,16 Tr
11,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
87,00 N
87,00 N
1,05 Tr
1,05 Tr
Các ứng dụng của Google