Trang chủWHK • ASX
add
WhiteHawk Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0070 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,019 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,44 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 491,72 N | -7,96% |
Chi phí hoạt động | 627,93 N | 0,49% |
Thu nhập ròng | -243,30 N | 35,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,48 | 30,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -229,92 N | 27,86% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 654,08 N | -39,12% |
Tổng tài sản | 794,58 N | -49,96% |
Tổng nợ | 324,33 N | -78,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 470,24 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 919,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -123,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -243,30 N | 35,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -420,50 N | -520,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 588,91 N | 11,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 170,57 N | -62,90% |
Dòng tiền tự do | -154,01 N | 35,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
15