Finance

Danh sách
WHIRLPOOL:NSE
Whirlpool Of India Ltd
806,40 ₹
-1,27%
(-10,35) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WHIRLPOOL...
Mở
820,00 ₹
Cao
849,00 ₹
Thấp
803,90 ₹
Vốn hoá thị trường
102,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
466,48 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.437,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
706,00 ₹
EPS
19,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
820,00 ₹
Cao
849,00 ₹
Thấp
803,90 ₹
Vốn hoá thị trường
102,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 Tr
Khối lượng
466,48 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
40,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.437,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
706,00 ₹
EPS
19,78 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
126,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Whirlpool Of India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
7,03 ₹ / 10,18 ₹
-30,94%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
27,27 T / 26,94 T
+1,20%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,47 T
17,74 T
21,81 T
27,27 T
Giá vốn hàng bán
10,50 T
11,67 T
15,47 T
19,05 T
Chi phí doanh thu
10,50 T
11,67 T
15,47 T
19,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,15 T
2,20 T
3,33 T
2,43 T
Chi phí hoạt động
5,91 T
5,67 T
5,42 T
7,37 T
Tổng chi phí hoạt động
16,41 T
17,34 T
20,89 T
26,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,90 Tr
398,30 Tr
917,20 Tr
846,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
498,30 Tr
422,20 Tr
-1,50 T
688,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
575,00 Tr
328,60 Tr
1,10 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
475,90 Tr
717,00 Tr
955,90 Tr
1,39 T
Chi phí thuế thu nhập
157,00 Tr
59,40 Tr
293,30 Tr
358,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,30%
18,08%
26,70%
25,85%
Chi phí hoạt động khác
3,25 T
2,96 T
1,55 T
4,39 T
Thu nhập ròng
413,30 Tr
264,90 Tr
802,00 Tr
1,03 T
Biên lợi nhuận ròng
2,51%
1,49%
3,68%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,69
4,60
5,25
7,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,77 T
-
Chi phí lãi suất
-82,30 Tr
-103,50 Tr
-
-147,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,30 Tr
-103,50 Tr
1,77 T
-147,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
518,30 Tr
510,90 Tr
528,30 Tr
544,80 Tr
EBITDA
398,55 Tr
763,30 Tr
1,22 T
1,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google