Trang chủWHI • ASX
add
Whitefield Income Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,37 $
Mức chênh lệch một ngày
1,35 $ - 1,38 $
Phạm vi một năm
1,25 $ - 1,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
298,50 Tr AUD
Số lượng trung bình
222,18 N
Tỷ số P/E
22,29
Tỷ lệ cổ tức
5,38%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,37 Tr | 327,80% |
Chi phí hoạt động | 495,06 N | 780,46% |
Thu nhập ròng | 3,50 Tr | 386,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 79,97 | 13,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 8,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,09 Tr | -46,67% |
Tổng tài sản | 310,31 Tr | 59,20% |
Tổng nợ | 19,19 Tr | 12.056,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 291,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,50 Tr | 386,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,01 Tr | 10.123,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,89 Tr | 59,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,87 Tr | -64,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,32 N | -102,18% |
Dòng tiền tự do | 2,42 Tr | 301,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web