Finance

Danh sách
WHGLY:OTCMKTS
WH GROUP ADR
20,69 US$
-1,50%
(-0,31) 1 ngày
25 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WHGLY...
Mở
20,91 US$
Cao
20,91 US$
Thấp
20,47 US$
Vốn hoá thị trường
103,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,64 N
Khối lượng
23,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,36 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
641,51 Tr
Số nhân viên
106 N
Mở
20,91 US$
Cao
20,91 US$
Thấp
20,47 US$
Vốn hoá thị trường
103,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,64 N
Khối lượng
23,74 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,36 US$
Beta
-0,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
641,51 Tr
Số nhân viên
106 N
Hồ sơ
WH Group, formerly known as Shuanghui Group, is a publicly traded Hong Kong-based multinational meat and food processing company headquartered in Hong Kong. Sometimes also known as Shineway Group in English-speaking countries, the company's businesses include hog raising, consumer meat products, flavoring products, and logistics. It is the largest meat producer in China. In 2021, WH Group ranked 3rd on FBIF's Top 100 Chinese Food & Beverage Companies list. Wan Long is the chairman and chief executive officer of WH Group. Kenneth M. Sullivan, the president and chief executive officer of Smithfield Foods, became an executive director of WH Group in January 2016. Wikipedia
Giới thiệu về WH GROUP ADR
Giám đốc điều hànhGUO Lijun
Số nhân viên106 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwh-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
6,69 T
6,69 T
7,32 T
7,32 T
Giá vốn hàng bán
5,36 T
5,36 T
5,82 T
5,82 T
Chi phí doanh thu
5,36 T
5,36 T
5,82 T
5,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
671,00 Tr
671,00 Tr
722,00 Tr
722,00 Tr
Chi phí hoạt động
671,00 Tr
671,00 Tr
722,00 Tr
722,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,03 T
6,03 T
6,54 T
6,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
664,50 Tr
664,50 Tr
777,00 Tr
777,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
1,00 Tr
-12,50 Tr
-12,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
615,50 Tr
615,50 Tr
622,00 Tr
622,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
627,50 Tr
627,50 Tr
764,00 Tr
764,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
156,00 Tr
156,00 Tr
136,00 Tr
136,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
25,35%
21,86%
21,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
394,00 Tr
394,00 Tr
389,50 Tr
389,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,89%
5,89%
5,32%
5,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
40,50 Tr
40,50 Tr
Chi phí lãi suất
-37,00 Tr
-37,00 Tr
-36,00 Tr
-36,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,00 Tr
-37,00 Tr
4,50 Tr
4,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
823,00 Tr
823,00 Tr
936,00 Tr
936,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,00 Tr
-2,00 Tr
Các ứng dụng của Google