Finance

Danh sách
WHG:NYSE
Westwood Holdings Group Inc
19,61 US$
+1,03%
(+0,20) 1 ngày
19,61 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WHG...
Mở
19,51 US$
Cao
19,61 US$
Thấp
18,50 US$
Vốn hoá thị trường
187,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,56 N
Khối lượng
62,27 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,43
Cao nhất trong 52 tuần
20,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,70 US$
EPS
0,87 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,48 Tr
Số nhân viên
148
Mở
19,51 US$
Cao
19,61 US$
Thấp
18,50 US$
Vốn hoá thị trường
187,14 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,56 N
Khối lượng
62,27 N
Cổ tức
3,06%
Cổ tức hằng quý
0,15 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
22,43
Cao nhất trong 52 tuần
20,97 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,70 US$
EPS
0,87 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,48 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Westwood Holdings Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
25,34 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,29 Tr
27,10 Tr
24,97 Tr
25,34 Tr
Giá vốn hàng bán
13,29 Tr
15,43 Tr
17,17 Tr
14,19 Tr
Chi phí doanh thu
13,29 Tr
15,43 Tr
17,17 Tr
14,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,99 Tr
9,51 Tr
9,29 Tr
9,09 Tr
Chi phí hoạt động
8,99 Tr
9,51 Tr
9,29 Tr
9,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
22,28 Tr
24,94 Tr
26,46 Tr
23,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,01 Tr
2,16 Tr
-1,50 Tr
2,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
292,00 N
291,00 N
-
-78,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,69 Tr
2,92 Tr
828,00 N
2,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,76 Tr
2,92 Tr
-1,20 Tr
2,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
963,00 N
1,08 Tr
46,00 N
725,00 N
Thuế suất hiệu dụng
20,52%
37,09%
5,56%
32,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,70 Tr
1,86 Tr
782,00 N
1,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,23%
6,87%
3,13%
5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
459,00 N
470,00 N
293,00 N
266,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
459,00 N
470,00 N
293,00 N
266,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,19 Tr
3,09 Tr
-613,00 N
2,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
16,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google