Finance

Danh sách
Tại sao WHEELS tăng 4,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
WHEELS:NSE
Wheels India Ltd
2.297,00 ₹
+4,07%
(+89,80) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WHEELS...
Mở
2.209,80 ₹
Cao
2.374,70 ₹
Thấp
2.169,80 ₹
Vốn hoá thị trường
60,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
642,20 N
Khối lượng
143,73 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
3,61 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.498,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
705,85 ₹
EPS
66,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,06 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.209,80 ₹
Cao
2.374,70 ₹
Thấp
2.169,80 ₹
Vốn hoá thị trường
60,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
642,20 N
Khối lượng
143,73 N
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
3,61 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,34
Cao nhất trong 52 tuần
2.498,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
705,85 ₹
EPS
66,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,06 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wheels India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,74 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
27 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
14,91 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,64 T
13,71 T
15,71 T
14,91 T
Giá vốn hàng bán
8,61 T
9,53 T
11,06 T
10,03 T
Chi phí doanh thu
8,61 T
9,53 T
11,06 T
10,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,47 T
1,52 T
1,70 T
1,61 T
Chi phí hoạt động
3,38 T
3,48 T
3,64 T
4,09 T
Tổng chi phí hoạt động
11,99 T
13,01 T
14,70 T
14,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
651,10 Tr
708,70 Tr
1,02 T
789,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,60 Tr
63,80 Tr
-138,10 Tr
17,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
423,00 Tr
485,30 Tr
773,10 Tr
547,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
423,00 Tr
485,30 Tr
772,60 Tr
547,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
105,20 Tr
116,40 Tr
185,20 Tr
158,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,87%
23,99%
23,96%
28,92%
Chi phí hoạt động khác
1,64 T
1,67 T
1,62 T
2,15 T
Thu nhập ròng
309,90 Tr
360,70 Tr
580,70 Tr
383,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,45%
2,63%
3,70%
2,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
44,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-295,80 Tr
-303,60 Tr
-284,80 Tr
-285,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-295,80 Tr
-303,60 Tr
-240,10 Tr
-285,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
274,90 Tr
293,40 Tr
319,90 Tr
329,10 Tr
EBITDA
920,80 Tr
916,70 Tr
1,27 T
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google