Finance

Danh sách
WHAUP:BKK
Wha Utilities and Power PCL
6,85 ฿
-0,72%
(-0,050) 1 ngày
15 thg 10, 10:55:24 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WHAUP...
Mở
6,85 ฿
Cao
6,85 ฿
Thấp
6,80 ฿
Vốn hoá thị trường
26,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,30 Tr
Khối lượng
843,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,86 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 T
Số nhân viên
226
Mở
6,85 ฿
Cao
6,85 ฿
Thấp
6,80 ฿
Vốn hoá thị trường
26,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,30 Tr
Khối lượng
843,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,86 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,82 T
Số nhân viên
226
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wha Utilities and Power PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên226
Ngày thành lập30 thg 6, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwha-up.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
955,84 Tr
768,82 Tr
1,12 T
867,19 Tr
Giá vốn hàng bán
480,06 Tr
492,37 Tr
485,90 Tr
504,95 Tr
Chi phí doanh thu
480,06 Tr
492,37 Tr
485,90 Tr
504,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,52 Tr
111,79 Tr
104,54 Tr
93,17 Tr
Chi phí hoạt động
117,52 Tr
111,79 Tr
104,54 Tr
93,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
597,58 Tr
604,16 Tr
590,44 Tr
598,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
358,26 Tr
164,66 Tr
527,18 Tr
269,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,45 Tr
177,76 Tr
174,16 Tr
59,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
530,79 Tr
174,10 Tr
379,31 Tr
548,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
530,79 Tr
222,82 Tr
379,31 Tr
548,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,06 Tr
9,81 Tr
76,16 Tr
17,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,30%
5,63%
20,08%
3,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
486,73 Tr
164,29 Tr
303,16 Tr
531,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,92%
21,37%
27,13%
61,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,13
-
0,08
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
74,07 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-132,92 Tr
-129,99 Tr
-128,65 Tr
-139,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-132,92 Tr
-55,92 Tr
-128,65 Tr
-139,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
505,90 Tr
293,40 Tr
676,10 Tr
430,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
292,13 N
-
-6,76 Tr
1,00
Các ứng dụng của Google