Finance

Danh sách
WHAIR:BKK
WHA Industrial Leashld Rl Est Invst Trst
7,95 ฿
+0,63%
(+0,050) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WHAIR...
Mở
7,80 ฿
Cao
7,95 ฿
Thấp
7,80 ฿
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Mở
7,80 ฿
Cao
7,95 ฿
Thấp
7,80 ฿
Vốn hoá thị trường
8,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,85 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,06 T
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WHA Industrial Leashld Rl Est Invst Trst
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập21 thg 11, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
253,74 Tr
251,39 Tr
249,61 Tr
242,92 Tr
Giá vốn hàng bán
19,41 Tr
57,16 Tr
25,74 Tr
19,77 Tr
Chi phí doanh thu
19,41 Tr
57,16 Tr
25,74 Tr
19,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,90 Tr
5,88 Tr
5,70 Tr
5,76 Tr
Chi phí hoạt động
17,61 Tr
-16,22 Tr
7,16 Tr
18,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
37,02 Tr
40,93 Tr
32,89 Tr
37,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
216,72 Tr
210,46 Tr
216,72 Tr
205,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
172,92 Tr
-176,79 Tr
178,53 Tr
171,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,92 Tr
168,79 Tr
188,35 Tr
176,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
11,71 Tr
-22,10 Tr
1,46 Tr
12,35 Tr
Thu nhập ròng
172,92 Tr
-176,79 Tr
178,53 Tr
171,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
68,15%
-70,33%
71,52%
70,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,16
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-43,80 Tr
-41,67 Tr
-28,36 Tr
-28,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,80 Tr
-41,67 Tr
-28,36 Tr
-28,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google