Finance

Danh sách
WHABT:BKK
WHA Business Cmplx Frhld nd Lshld Rl stt
6,25 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WHABT...
Mở
6,25 ฿
Cao
6,25 ฿
Thấp
6,20 ฿
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,72 N
Khối lượng
42,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,00 Tr
Mở
6,25 ฿
Cao
6,25 ฿
Thấp
6,20 ฿
Vốn hoá thị trường
1,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
109,72 N
Khối lượng
42,57 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,65 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
5,55 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
202,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WHA Business Cmplx Frhld nd Lshld Rl stt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập4 thg 11, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwhabt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,98 Tr
42,66 Tr
42,87 Tr
42,60 Tr
Giá vốn hàng bán
19,26 Tr
14,37 Tr
4,15 Tr
14,42 Tr
Chi phí doanh thu
19,26 Tr
14,37 Tr
4,15 Tr
14,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,49 Tr
1,48 Tr
1,46 Tr
1,46 Tr
Chi phí hoạt động
2,11 Tr
1,90 Tr
1,90 Tr
1,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,37 Tr
16,27 Tr
6,05 Tr
16,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,61 Tr
26,39 Tr
36,82 Tr
26,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,47 Tr
22,40 Tr
19,38 Tr
21,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,47 Tr
22,40 Tr
33,08 Tr
22,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
624,01 N
418,27 N
435,57 N
475,56 N
Thu nhập ròng
20,47 Tr
22,40 Tr
19,38 Tr
21,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,52%
52,51%
45,19%
51,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,14 Tr
-3,99 Tr
-3,74 Tr
-3,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,14 Tr
-3,99 Tr
-3,74 Tr
-3,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google