Finance

Danh sách
WHA:BKK
Tập đoàn WHA
5,00 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WHA...
Mở
5,00 ฿
Cao
5,05 ฿
Thấp
4,96 ฿
Vốn hoá thị trường
74,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,75 Tr
Khối lượng
133,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,95 T
Số nhân viên
955
Mở
5,00 ฿
Cao
5,05 ฿
Thấp
4,96 ฿
Vốn hoá thị trường
74,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
110,75 Tr
Khối lượng
133,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,60 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,08 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,95 T
Số nhân viên
955
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn WHA
Giám đốc điều hànhJareeporn Jarukornsakul
Số nhân viên955
Ngày thành lập28 thg 2, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwha-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,41 T
5,81 T
3,03 T
2,91 T
Giá vốn hàng bán
940,73 Tr
3,20 T
1,58 T
1,49 T
Chi phí doanh thu
940,73 Tr
3,20 T
1,58 T
1,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
465,32 Tr
905,26 Tr
493,61 Tr
457,37 Tr
Chi phí hoạt động
465,32 Tr
905,26 Tr
493,61 Tr
457,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
4,10 T
2,07 T
1,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
999,37 Tr
1,71 T
952,79 Tr
963,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
230,77 Tr
77,13 Tr
382,64 Tr
284,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
895,36 Tr
1,65 T
1,76 T
935,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
895,36 Tr
1,83 T
1,03 T
935,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
101,40 Tr
130,65 Tr
136,82 Tr
105,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,32%
7,92%
7,76%
11,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
634,25 Tr
1,45 T
1,51 T
659,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
26,37%
24,87%
49,83%
22,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,04
0,10
0,10
0,04
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
645,91 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-334,78 Tr
-303,93 Tr
-309,41 Tr
-312,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-334,78 Tr
341,98 Tr
-309,41 Tr
-312,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,26 T
1,93 T
1,21 T
1,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,82 N
-16,28 Tr
-7,79 Tr
-3,25 Tr
Các ứng dụng của Google