Finance

Danh sách
WHA:AMS
Wereldhave NV
16,68 €
-1,18%
(-0,20) 1 ngày
2 thg 10, 17:35:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WHA...
Mở
16,90 €
Cao
16,90 €
Thấp
16,64 €
Vốn hoá thị trường
771,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,02 N
Khối lượng
119,46 N
Cổ tức
7,79%
Cổ tức hằng quý
0,32 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,50
Cao nhất trong 52 tuần
23,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,64 €
EPS
1,45 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,90 Tr
Số nhân viên
122
Mở
16,90 €
Cao
16,90 €
Thấp
16,64 €
Vốn hoá thị trường
771,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
75,02 N
Khối lượng
119,46 N
Cổ tức
7,79%
Cổ tức hằng quý
0,32 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,50
Cao nhất trong 52 tuần
23,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,64 €
EPS
1,45 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,90 Tr
Số nhân viên
122
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Wereldhave N.V. is a Dutch real estate investment company founded in 1930, headquartered in the World Trade Center at Amsterdam Airport Schiphol. The company focuses on investments in commercial property. In 2010 the firm recorded a profit of €89 million, against a market capitalisation of around €1.6 billion. Real estate properties are located predominantly in the Netherlands, Finland, United Kingdom, United States, Belgium, France, and Spain. Wereldhave is listed at Euronext Amsterdam and forms part of the AMX index. Wikipedia
Giới thiệu về Wereldhave NV
Giám đốc điều hànhMatthijs Storm
Số nhân viên122
Ngày thành lập1930
Trụ sở chínhHaarlemmermeer, Bắc Hà Lan, Hà Lan
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
55,03 Tr
55,03 Tr
56,66 Tr
56,66 Tr
Giá vốn hàng bán
11,75 Tr
11,75 Tr
17,65 Tr
17,65 Tr
Chi phí doanh thu
11,75 Tr
11,75 Tr
17,65 Tr
17,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,81 Tr
6,81 Tr
4,38 Tr
4,38 Tr
Chi phí hoạt động
6,70 Tr
6,70 Tr
3,92 Tr
3,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,45 Tr
18,45 Tr
21,57 Tr
21,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,58 Tr
36,58 Tr
35,09 Tr
35,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
841,50 N
841,50 N
-513,50 N
-513,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,59 Tr
20,59 Tr
30,22 Tr
30,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,87 Tr
26,87 Tr
24,14 Tr
24,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,52 Tr
4,52 Tr
4,93 Tr
4,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,97%
21,97%
16,33%
16,33%
Chi phí hoạt động khác
-110,00 N
-110,00 N
-452,50 N
-452,50 N
Thu nhập ròng
13,60 Tr
13,60 Tr
20,06 Tr
20,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,70%
24,70%
35,41%
35,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,50 N
34,50 N
10,50 N
10,50 N
Chi phí lãi suất
-10,54 Tr
-10,54 Tr
-10,44 Tr
-10,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,51 Tr
-10,51 Tr
-10,43 Tr
-10,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
36,90 Tr
36,90 Tr
35,45 Tr
35,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
886,00 N
886,00 N
519,00 N
519,00 N
Các ứng dụng của Google