Finance

Danh sách
WGX:ASX
Westgold Resources Ltd
5,20 AU$
+0,58%
(+0,030) 1 ngày
6 thg 10, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho WGX...
Mở
5,20 AU$
Cao
5,24 AU$
Thấp
5,14 AU$
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,60 Tr
Khối lượng
2,29 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
8,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 AU$
EPS
0,46 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
941,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,20 AU$
Cao
5,24 AU$
Thấp
5,14 AU$
Vốn hoá thị trường
4,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,60 Tr
Khối lượng
2,29 Tr
Cổ tức
1,92%
Cổ tức hằng quý
0,03 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
8,16 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,24 AU$
EPS
0,46 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
941,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Westgold Resources, founded in 1987, is a gold producer and explorer based in Perth, Western Australia. The company briefly lost its independence and was delisted from the ASX after it merged with Metals X in 2012, but the two companies de-merged in 2016 and Westgold was re-listed. It merged with Karora Resources in 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Westgold Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,74 N
Ngày thành lập27 thg 7, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (AUD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
601,66 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
618,78 Tr
618,78 Tr
601,66 Tr
601,66 Tr
Giá vốn hàng bán
387,46 Tr
387,46 Tr
390,85 Tr
390,85 Tr
Chi phí doanh thu
387,46 Tr
387,46 Tr
390,85 Tr
390,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,67 Tr
19,67 Tr
36,56 Tr
36,56 Tr
Chi phí hoạt động
22,90 Tr
22,90 Tr
36,19 Tr
36,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
410,36 Tr
410,36 Tr
427,04 Tr
427,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
208,42 Tr
208,42 Tr
174,62 Tr
174,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,14 Tr
-10,14 Tr
3,07 Tr
3,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
135,34 Tr
135,34 Tr
186,12 Tr
186,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
191,84 Tr
191,84 Tr
182,38 Tr
182,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
39,98 Tr
39,98 Tr
59,93 Tr
59,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,54%
29,54%
32,20%
32,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
2,48 Tr
2,48 Tr
Thu nhập ròng
95,37 Tr
95,37 Tr
126,36 Tr
126,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,41%
15,41%
21,00%
21,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,18 Tr
3,18 Tr
6,16 Tr
6,16 Tr
Chi phí lãi suất
-9,24 Tr
-9,24 Tr
-1,72 Tr
-1,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,07 Tr
-6,07 Tr
4,45 Tr
4,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,09 Tr
1,09 Tr
-777,50 N
-777,50 N
EBITDA
208,96 Tr
208,96 Tr
321,85 Tr
321,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
62,14 Tr
62,14 Tr
Các ứng dụng của Google